Teodora DER không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cadet Girls A | Tổng | 17.00 | Otvoreno prvenstvo Vojvodine 2014 (SRB) | 2013/2014 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cadet Girls B | Tổng | 13.43 | Novi Sad na ledu 2012 (SRB) | 2012/2013 |
| Cubs 2003 | Tổng | 12.32 | Napfény Szeged Kupa (HUN) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cadet Girls A | Trượt Tự Do | 14.80 | Novi Sad na ledu (SRB) |
| Cadet Girls A | Tổng | 14.80 | Novi Sad na ledu (SRB) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cadet Girls A | Trượt Tự Do | 14.56 | Otvoreno prvenstvo Vojvodine 2015 (SRB) |
| Cadet Girls A | Tổng | 14.56 | Otvoreno prvenstvo Vojvodine 2015 (SRB) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cadet Girls A | Trượt Tự Do | 17.00 | Otvoreno prvenstvo Vojvodine 2014 (SRB) |
| Cadet Girls A | Tổng | 17.00 | Otvoreno prvenstvo Vojvodine 2014 (SRB) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cadet Girls B | Trượt Tự Do | 13.43 | Novi Sad na ledu 2012 (SRB) |
| Cadet Girls B | Tổng | 13.43 | Novi Sad na ledu 2012 (SRB) |
| Cubs 2003 | Trượt Tự Do | 12.32 | Napfény Szeged Kupa (HUN) |
| Cubs 2003 | Tổng | 12.32 | Napfény Szeged Kupa (HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.12.2015 | Kup Vojvodine "Melodije na ledu" SRB |
Cadet Girls A | 6 | 14.62 |
Free Skating 6 (14.62)
|
| 20.12.2015 | Novi Sad na ledu SRB |
Cadet Girls A | 6 | 14.80 |
Free Skating 6 (14.80)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02.03.2015 | Otvoreno prvenstvo Vojvodine 2015 SRB |
Cadet Girls A | 4 | 14.56 |
Free Skating 4 (14.56)
|
| 28.12.2014 | Suboticki kup - Melodije na ledu 2014 SRB |
Cadet Girls A | 6 | 10.79 |
Free Skating 6 (10.79)
|
| 26.12.2014 | Novi Sad na ledu 2014 SRB |
Cadet Girls A | WD |
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02.2014 | Otvoreno prvenstvo Vojvodine 2014 SRB |
Cadet Girls A | 11 | 17.00 |
Free Skating 11 (17.00)
|
| 28.12.2013 | Melodije na ledu 2013 SRB |
Cadet Girls A | WD | ||
| 20.12.2013 | Novi Sad na ledu 2013 SRB |
Cadet Girls A | 12 | 12.41 |
Free Skating 12 (12.41)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01.03.2013 | Prvenstvo Vojvodine 2013 SRB |
Cadet Girls B | 4 | 10.88 |
Free Skating 4 (10.88)
|
| 26.01.2013 | Napfény Szeged Kupa HUN |
Cubs 2003 | 5 | 12.32 |
Free Skating 5 (12.32)
|
| 21.12.2012 | Novi Sad na ledu 2012 SRB |
Cadet Girls B | 4 | 13.43 |
Free Skating 4 (13.43)
|