fsresults

Teodora MARKOVA không hoạt động

BUL BUL · LI (14/15–16/17)

1999-02-25 Sofia 166 cm Montreal CAN ⛸ từ 2006 college student (neuroscience)

Huấn luyện viên: M.F. Dubreuil, P. Lauzoon, P. Denis, R. Haguenauer Biên Đạo: Pascal Denis

Trượt với: Simon DAZE (17/18–18/19)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Ice Dance với Simon DAZE Vũ Đạo Nhịp Lược 52.07chính thức ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR) 2018/2019
Senior Ice Dance với Simon DAZE Vũ Đạo Tự Do 73.13chính thức CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 (Innsbruck/AUT) 2018/2019
Senior Ice Dance với Simon DAZE SD 52.03không chính thứcchính thức 47.57 Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL) 2017/2018
Senior Ice Dance với Simon DAZE Tổng 121.99không chính thứcchính thức 117.84 Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 27.05không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 52.62không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Advanced Novice Girls Tổng 79.67không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Junior Women Chương trình Ngắn 40.23không chính thứcchính thức 36.60 Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR) 2014/2015
Junior Women Trượt Tự Do 69.18không chính thứcchính thức 60.67 Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR) 2014/2015
Junior Women Tổng 109.41không chính thứcchính thức 97.27 Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR) 2014/2015
Senior Dance với Simon DAZE Vũ Đạo Nhịp Lược 47.45chính thức 2018 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) 2018/2019
Senior Dance với Simon DAZE Vũ Đạo Tự Do 68.14chính thức 2018 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) 2018/2019
Senior Women Chương trình Ngắn 36.62không chính thức OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) 2016/2017
Senior Women Trượt Tự Do 66.49không chính thức OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) 2016/2017
Senior Women Tổng 103.11không chính thức OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Dance với Simon DAZE Vũ Đạo Nhịp Lược 47.45chính thức 2018 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA)
Senior Dance với Simon DAZE Vũ Đạo Tự Do 68.14chính thức 2018 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA)
Senior Ice Dance với Simon DAZE Vũ Đạo Nhịp Lược 52.07chính thức ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR)
Senior Ice Dance với Simon DAZE Vũ Đạo Tự Do 73.13chính thức CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 (Innsbruck/AUT)
Senior Ice Dance với Simon DAZE Tổng 117.84chính thức CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 (Innsbruck/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ice Dance với Simon DAZE Vũ Đạo Tự Do 69.96không chính thứcchính thức 62.90 Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL)
Senior Ice Dance với Simon DAZE SD 52.03không chính thứcchính thức 47.57 Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL)
Senior Ice Dance với Simon DAZE Tổng 121.99không chính thứcchính thức 102.32 Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 36.62không chính thức OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND)
Senior Women Trượt Tự Do 66.49không chính thức OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND)
Senior Women Tổng 103.11không chính thức OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 39.35không chính thứcchính thức 36.60 Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR)
Junior Women Trượt Tự Do 66.86không chính thứcchính thức 60.67 Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR)
Junior Women Tổng 106.21không chính thứcchính thức 97.27 Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 40.23không chính thứcchính thức 34.53 Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR)
Junior Women Trượt Tự Do 69.18không chính thứcchính thức 57.85 Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR)
Junior Women Tổng 109.41không chính thứcchính thức 92.38 Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 27.05không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 52.62không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 79.67không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)