Therese Tran HILLESTAD không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice | Tổng | 33.25 | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Debytant Girls | Chương trình Ngắn | 21.07 | Norwegian Championships (NM/LM) 2018 (Stavanger/NOR) | 2017/2018 |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 36.48 | Norwegian Championships (NM/LM) 2018 (Stavanger/NOR) | 2017/2018 |
| Debytant Girls | Tổng | 57.55 | Norwegian Championships (NM/LM) 2018 (Stavanger/NOR) | 2017/2018 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 20.62 | Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR) | 2018/2019 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 35.64 | Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR) | 2018/2019 |
| Novice Girls | Tổng | 56.26 | Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice | Trượt Tự Do | 33.25 | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) |
| Basic Novice | Tổng | 33.25 | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 20.62 | Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 35.64 | Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR) |
| Novice Girls | Tổng | 56.26 | Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debytant Girls | Chương trình Ngắn | 21.07 | Norwegian Championships (NM/LM) 2018 (Stavanger/NOR) |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 36.48 | Norwegian Championships (NM/LM) 2018 (Stavanger/NOR) |
| Debytant Girls | Tổng | 57.55 | Norwegian Championships (NM/LM) 2018 (Stavanger/NOR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–03.04.2022 | Norwegian Championships 2022 Oslo/NOR |
Basic Novice | 3 | 33.25 |
Free Skating 3 (33.25)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–06.01.2019 | Norwegian Championships (NM/LM) 2019 Hamar/NOR |
Novice Girls | 11 | 56.26 |
Short Program 13 (20.62) Free Skating 11 (35.64)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–14.01.2018 | Norwegian Championships (NM/LM) 2018 Stavanger/NOR |
Debytant Girls | 7 | 57.55 |
Short Program 8 (21.07) Free Skating 6 (36.48)
|