fsresults

Thyle KELDER không hoạt động

EST EST · FSC Talveunistus (11/12–23/24)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 28.92 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Senior Women Trượt Tự Do 57.19 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Senior Women Tổng 86.11 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 24.61 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) 2013/2014
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 43.71 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) 2013/2014
Advanced Novice Girls Tổng 68.32 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) 2013/2014
Basic Novice A Girls Tổng 28.73 Estonian Junior National Championships 2013 (Tartu/EST) 2012/2013
Basic Novice B - Debs Girls 2000 Tổng 29.66 24TH SPORTLAND TROPHY (HUN) 2012/2013
Junior - Women Group II Chương trình Ngắn 31.79 International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior - Women Group II Trượt Tự Do 60.43 International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior - Women Group II Tổng 92.22 International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior A Women Chương trình Ngắn 35.43 Narva Cup 2015 (Narva/EST) 2015/2016
Junior A Women Trượt Tự Do 61.16 Narva Cup 2015 (Narva/EST) 2015/2016
Junior A Women Tổng 96.59 Narva Cup 2015 (Narva/EST) 2015/2016
Junior Women Chương trình Ngắn 33.87 Estonian Junior National Championships 2016 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior Women Trượt Tự Do 54.97 Estonian Junior National Championships 2016 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior Women Tổng 88.84 Estonian Junior National Championships 2016 (Tallinn/EST) 2015/2016
Silver Girls Tổng 28.87 Mentor Nestle Nesquik Cup 2011 (POL) 2010/2011
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 28.92 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 57.19 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 86.11 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior - Women Group II Chương trình Ngắn 31.79 International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior - Women Group II Trượt Tự Do 60.43 International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior - Women Group II Tổng 92.22 International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior A Women Chương trình Ngắn 35.43 Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Junior A Women Trượt Tự Do 61.16 Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Junior A Women Tổng 96.59 Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Junior Women Chương trình Ngắn 33.87 Estonian Junior National Championships 2016 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 54.97 Estonian Junior National Championships 2016 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 88.84 Estonian Junior National Championships 2016 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 17.90 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 37.14 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 55.04 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 24.61 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 43.71 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 68.32 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 28.73 Estonian Junior National Championships 2013 (Tartu/EST)
Basic Novice A Girls Tổng 28.73 Estonian Junior National Championships 2013 (Tartu/EST)
Basic Novice B - Debs Girls 2000 Trượt Tự Do 29.66 24TH SPORTLAND TROPHY (HUN)
Basic Novice B - Debs Girls 2000 Tổng 29.66 24TH SPORTLAND TROPHY (HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 20.38 Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)
Basic Novice A Girls Tổng 20.38 Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Silver Girls Trượt Tự Do 28.87 Mentor Nestle Nesquik Cup 2011 (POL)
Silver Girls Tổng 28.87 Mentor Nestle Nesquik Cup 2011 (POL)