Tilda ALTERYD không hoạt động
1998-04-08 Thai Nguyen, Vietnam 150 cm Lidköping Coach, cocktail bartender, cashier
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với FARAND Gabriel | 192 | 133.61 | ISU CS Warsaw Cup 2022 | 19.11.2022 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với PIERRE Noel-Antoine | 239 | 118.67 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2024 | 07.12.2024 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với FARAND Gabriel | 192 | 85.68 | ISU CS Warsaw Cup 2022 | 19.11.2022 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với PIERRE Noel-Antoine | 234 | 76.80 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2024 | 07.12.2024 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với FARAND Gabriel | 199 | 47.93 | ISU CS Warsaw Cup 2022 | 17.11.2022 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với PIERRE Noel-Antoine | 246 | 41.87 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2024 | 06.12.2024 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Gabriel FARAND (22/23); Noel Antoine PIERRE (24/25)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Noel Antoine PIERRE | Chương trình Ngắn | 48.30không chính thứcchính thức 47.93 | Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) | 2024/2025 |
| Senior Pairs với Noel Antoine PIERRE | Trượt Tự Do | 90.86không chính thứcchính thức 85.68 | Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) | 2024/2025 |
| Senior Pairs với Noel Antoine PIERRE | Tổng | 139.16không chính thứcchính thức 133.61 | Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.20không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) | 2016/2017 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.17không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) | 2015/2016 |
| Junior Women | Tổng | 93.72không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) | 2015/2016 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 33.14không chính thức | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) | 2012/2013 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 48.03không chính thức | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) | 2012/2013 |
| Novice Girls | Tổng | 81.17không chính thức | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) | 2012/2013 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 34.98không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE) | 2017/2018 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 63.35không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE) | 2017/2018 |
| Senior Women | Tổng | 98.33không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Noel Antoine PIERRE | Chương trình Ngắn | 48.30không chính thứcchính thức 41.87 | Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) |
| Senior Pairs với Noel Antoine PIERRE | Trượt Tự Do | 90.86không chính thứcchính thức 76.80 | Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) |
| Senior Pairs với Noel Antoine PIERRE | Tổng | 139.16không chính thứcchính thức 118.67 | Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Gabriel FARAND | Chương trình Ngắn | 47.93chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Gabriel FARAND | Trượt Tự Do | 85.68chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Gabriel FARAND | Tổng | 133.61chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 34.27không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 (Karlskrona/SWE) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 58.12không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 (Karlskrona/SWE) |
| Senior Women | Tổng | 92.39không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 (Karlskrona/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 34.98không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 63.35không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE) |
| Senior Women | Tổng | 98.33không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.20không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 55.44không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) |
| Junior Women | Tổng | 88.64không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.55không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.17không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) |
| Junior Women | Tổng | 93.72không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.85không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 60.29không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) |
| Junior Women | Tổng | 87.14không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 33.14không chính thức | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 48.03không chính thức | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) |
| Novice Girls | Tổng | 81.17không chính thức | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.02.2025 | Merano Ice Trophy 2025 Merano/ITA |
Senior Pairs với Noel Antoine PIERRE | 7 | 139.16 |
Short Program 6 (48.30) Free Skating 7 (90.86)
|
| 05–07.12.2024 | Golden Spin 2024 Zagreb/CRO |
Senior Pairs với Noel Antoine PIERRE | 12 | 118.67 |
Short Program 12 (41.87) Free Skating 12 (76.80)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–20.11.2022 | ISU CS Warsaw Cup 2022 Warsaw/POL |
Senior Pairs với Gabriel FARAND | 10 | 133.61 |
Short Program 9 (47.93) Free Skating 10 (85.68)
|
| 08–09.09.2022 | John Nicks Pairs International Challenge New York/USA |
Senior Pairs với Gabriel FARAND |
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.12.2019 | Swedish Championships 2019 Ulricehamn/SWE |
Senior Women | WD |
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–16.12.2018 | Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 Karlskrona/SWE |
Senior Women | 12 | 92.39 |
Short Program 9 (34.27) Free Skating 13 (58.12)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.12.2017 | Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 Skellefteå/SWE |
Senior Women | 11 | 98.33 |
Short Program 11 (34.98) Free Skating 12 (63.35)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–18.12.2016 | Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 Malmö/SWE |
Junior Women | 17 | 88.64 |
Short Program 9 (33.20) Free Skating 17 (55.44)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.12.2015 | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 Helsingborg/SWE |
Junior Women | 14 | 93.72 |
Short Program 15 (30.55) Free Skating 13 (63.17)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–14.12.2014 | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 Västerås/SWE |
Junior Women | 15 | 87.14 |
Short Program 20 (26.85) Free Skating 13 (60.29)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.12.2012 | Swedish Championships Week 2012/2013 Växjö/SWE |
Novice Girls | 7 | 81.17 |
Short Program 6 (33.14) Free Skating 7 (48.03)
|