fsresults

Tilda ALTERYD không hoạt động

FRA FRA · LidKK (12/13) GKKSi (14/15–15/16) GKK (16/17–18/19) Göteborgs Konståkningsklubb (19/20)

1998-04-08 Thai Nguyen, Vietnam 150 cm Lidköping Coach, cocktail bartender, cashier

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Trượt với: Gabriel FARAND (22/23); Noel Antoine PIERRE (24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Noel Antoine PIERRE Chương trình Ngắn 48.30không chính thứcchính thức 47.93 Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) 2024/2025
Senior Pairs với Noel Antoine PIERRE Trượt Tự Do 90.86không chính thứcchính thức 85.68 Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) 2024/2025
Senior Pairs với Noel Antoine PIERRE Tổng 139.16không chính thứcchính thức 133.61 Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 33.20không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) 2016/2017
Junior Women Trượt Tự Do 63.17không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) 2015/2016
Junior Women Tổng 93.72không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) 2015/2016
Novice Girls Chương trình Ngắn 33.14không chính thức Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) 2012/2013
Novice Girls Trượt Tự Do 48.03không chính thức Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) 2012/2013
Novice Girls Tổng 81.17không chính thức Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) 2012/2013
Senior Women Chương trình Ngắn 34.98không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE) 2017/2018
Senior Women Trượt Tự Do 63.35không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE) 2017/2018
Senior Women Tổng 98.33không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Noel Antoine PIERRE Chương trình Ngắn 48.30không chính thứcchính thức 41.87 Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA)
Senior Pairs với Noel Antoine PIERRE Trượt Tự Do 90.86không chính thứcchính thức 76.80 Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA)
Senior Pairs với Noel Antoine PIERRE Tổng 139.16không chính thứcchính thức 118.67 Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Gabriel FARAND Chương trình Ngắn 47.93chính thức ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL)
Senior Pairs với Gabriel FARAND Trượt Tự Do 85.68chính thức ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL)
Senior Pairs với Gabriel FARAND Tổng 133.61chính thức ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 34.27không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 (Karlskrona/SWE)
Senior Women Trượt Tự Do 58.12không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 (Karlskrona/SWE)
Senior Women Tổng 92.39không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 (Karlskrona/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 34.98không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE)
Senior Women Trượt Tự Do 63.35không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE)
Senior Women Tổng 98.33không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 33.20không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 55.44không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)
Junior Women Tổng 88.64không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 30.55không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 63.17không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE)
Junior Women Tổng 93.72không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 26.85không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 60.29không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE)
Junior Women Tổng 87.14không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Girls Chương trình Ngắn 33.14không chính thức Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE)
Novice Girls Trượt Tự Do 48.03không chính thức Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE)
Novice Girls Tổng 81.17không chính thức Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE)