Timothe VALIENTE không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novice Boys | Chương trình Ngắn | 25.45 | FFSG CSNPA TDF A3 2024 (Charleville Mezieres/FRA) | 2024/2025 |
| Novice Boys | Trượt Tự Do | 49.55 | FFSG CSNPA TDF A3 2024 (Charleville Mezieres/FRA) | 2024/2025 |
| Novice Boys | Tổng | 75.00 | FFSG CSNPA TDF A3 2024 (Charleville Mezieres/FRA) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Fédéral Novice Boys | Tổng | 42.97 | FFSG CSNPA Champigny 2024 (Champigny sur Marne/FRA) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Fédéral Novice Boys | Trượt Tự Do | 42.97 | FFSG CSNPA Champigny 2024 (Champigny sur Marne/FRA) |
| Fédéral Novice Boys | Tổng | 42.97 | FFSG CSNPA Champigny 2024 (Champigny sur Marne/FRA) |
| Novice Boys | Chương trình Ngắn | 25.45 | FFSG CSNPA TDF A3 2024 (Charleville Mezieres/FRA) |
| Novice Boys | Trượt Tự Do | 49.55 | FFSG CSNPA TDF A3 2024 (Charleville Mezieres/FRA) |
| Novice Boys | Tổng | 75.00 | FFSG CSNPA TDF A3 2024 (Charleville Mezieres/FRA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–17.11.2024 | FFSG CSNPA TDF A3 2024 Charleville Mezieres/FRA |
Novice Boys | 7 | 75.00 |
Short Program 8 (25.45) Free Skating 6 (49.55)
|
| 12–13.10.2024 | FFSG CSNPA Champigny 2024 Champigny sur Marne/FRA |
Fédéral Novice Boys | 2 | 42.97 |
Free Skating 2 (42.97)
|