fsresults

Timur ZUMADILOV

EST EST · FSC Kristalluisk (20/21–26/27, hiện tại)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 25.92 Narva Spring 2025 (Narva/EST) 2024/2025
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 51.63 Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Advanced Novice Boys Tổng 76.31 Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks A Boys Tổng 21.17 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Chicks boys Tổng 17.78 Narva Spring 2023 (Narva/EST) 2022/2023
Cubs A Boys Tổng 29.94 Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) 2023/2024
Pre-Chicks B Boys Tổng 12.42 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) 2020/2021

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 22.73 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 42.96 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Boys Tổng 65.69 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 25.67 Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 51.63 Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Boys Tổng 76.31 Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 25.92 Narva Spring 2025 (Narva/EST)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 45.04 Crystal Skate Spring 2025 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Boys Tổng 68.67 Crystal Skate Spring 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Boys Trượt Tự Do 29.94 Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST)
Cubs A Boys Tổng 29.94 Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Boys Trượt Tự Do 21.17 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST)
Chicks A Boys Tổng 21.17 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST)
Chicks boys Trượt Tự Do 17.78 Narva Spring 2023 (Narva/EST)
Chicks boys Tổng 17.78 Narva Spring 2023 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Boys Trượt Tự Do 18.86 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)
Chicks A Boys Tổng 18.86 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Chicks B Boys Trượt Tự Do 12.42 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks B Boys Tổng 12.42 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)