Tinya ETHOLEN không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Sm-Novice Girls | Tổng | 23.40 | SM-noviisien I lohko 2. vk. 14.-16.01.11 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Sm-Novice Girls | Chương trình Ngắn | 21.72 | SM-noviisit 1L 1. vk. 5.-7.11.2010 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Sm-Novice Girls | Chương trình Ngắn | 20.66 | SM-noviisien I lohko 1. vk. 06.-08.11.2009 (FIN) |
| Sm-Novice Girls | Tổng | 20.66 | SM-noviisien I lohko 1. vk. 06.-08.11.2009 (FIN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa Unknown season
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| SM-noviisien I lohko 2. vk. 14.-16.01.11 FIN |
Sm-Novice Girls | 31 | 23.40 |
Short Program 30 (23.40)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.11.2010 | SM-noviisit 1L 1. vk. 5.-7.11.2010 FIN |
Sm-Novice Girls | FNR |
Short Program 34 (21.72)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–08.11.2009 | SM-noviisien I lohko 1. vk. 06.-08.11.2009 FIN |
Sm-Novice Girls | 38 | 20.66 |
Short Program 38 (20.66)
|