Tom CHAPMAN không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novice Boys | Chương trình Ngắn | 16.08 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Novice Boys | Trượt Tự Do | 32.19 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Novice Boys | Tổng | 48.27 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Men | Tổng | 27.82 | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Boys | Chương trình Ngắn | 16.08 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Novice Boys | Trượt Tự Do | 32.19 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Novice Boys | Tổng | 48.27 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Men | Trượt Tự Do | 27.82 | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Intermediate Men | Tổng | 27.82 | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–05.12.2014 | Australian Figure Skating Championships Nat. 5 Brisbane/AUS |
Novice Boys | 5 | 48.27 |
Short Program 5 (16.08) Free Skating 5 (32.19)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–06.12.2013 | Australian Figure Skating Championships 2013 🥇 Nat. champion Melbourne/AUS |
Intermediate Men | 1 | 27.82 |
Free Skating 1 (27.82)
|