Tomislav MIKULANDRIC không hoạt động
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice A boys | Tổng | 24.24 | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A boys | Trượt Tự Do | 24.24 | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice A boys | Tổng | 24.24 | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.12.2010 | SANTA CLAUS CUP 2010 Budapest/HUN |
Basic Novice A boys | 4 | 24.24 |
Free Skating 4 (24.24)
|