fsresults

Ton CONSUL không hoạt động

ESP ESP

1998-04-01 Vielha, Lerida 175 cm Gausac ⛸ từ 2006 student Xếp Hạng Thế Giới: #46 Senior Pairs với Laura BARQUERO (636 pts, 2019/2020)

Huấn luyện viên: Bruno Marcotte, Patrick Capmartin, Marta Andrade Huấn Luyện Viên Cũ: Nathalie Pardos Biên Đạo: Patrick Capmartin

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Trượt với: Alexanne BOUILLON (16/17); Isabella GAMEZ (17/18); Laura BARQUERO (19/20)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Laura BARQUERO Chương trình Ngắn 52.22chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/CRO) 2019/2020
Senior Pairs với Laura BARQUERO Trượt Tự Do 101.61chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/CRO) 2019/2020
Senior Pairs với Laura BARQUERO Tổng 159.96chính thức Warsaw Cup 2019 (Warsaw/POL) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 51.05chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST) 2016/2017
Junior Men Trượt Tự Do 95.91chính thức ISU JGP Logrono 2015 (Logrono/ESP) 2015/2016
Junior Men Tổng 146.79chính thức ISU JGP Logrono 2015 (Logrono/ESP) 2015/2016
Junior Pairs với Isabella GAMEZ Chương trình Ngắn 48.55không chính thứcchính thức 45.04 Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL) 2017/2018
Junior Pairs với Isabella GAMEZ Trượt Tự Do 79.66chính thức ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL) 2017/2018
Junior Pairs với Isabella GAMEZ Tổng 126.64không chính thứcchính thức 121.54 Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Laura BARQUERO Chương trình Ngắn 52.22chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/CRO)
Senior Pairs với Laura BARQUERO Trượt Tự Do 101.61chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/CRO)
Senior Pairs với Laura BARQUERO Tổng 159.96chính thức Warsaw Cup 2019 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Isabella GAMEZ Chương trình Ngắn 48.55không chính thứcchính thức 45.04 Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL)
Junior Pairs với Isabella GAMEZ Trượt Tự Do 79.66chính thức ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL)
Junior Pairs với Isabella GAMEZ Tổng 126.64không chính thứcchính thức 121.54 Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 51.05chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST)
Junior Men Trượt Tự Do 82.73chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST)
Junior Men Tổng 133.78chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST)
Junior Pairs với Alexanne BOUILLON Chương trình Ngắn 40.07chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)
Junior Pairs với Alexanne BOUILLON Trượt Tự Do 65.52chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)
Junior Pairs với Alexanne BOUILLON Tổng 105.59chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 50.88chính thức ISU JGP Logrono 2015 (Logrono/ESP)
Junior Men Trượt Tự Do 95.91chính thức ISU JGP Logrono 2015 (Logrono/ESP)
Junior Men Tổng 146.79chính thức ISU JGP Logrono 2015 (Logrono/ESP)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 50.49chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2014 (Ljubljana/SLO)
Junior Men Trượt Tự Do 89.03chính thức ISU JGP Czech Skate 2014 (Ostrava/CZE)
Junior Men Tổng 134.37chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2014 (Ljubljana/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 37.52không chính thức Challenge Cup 2014 (NED)
Junior Men Trượt Tự Do 83.95không chính thức Challenge Cup 2014 (NED)
Junior Men Tổng 121.47không chính thức Challenge Cup 2014 (NED)