fsresults

Tore VALLGÅRDA không hoạt động

SWE SWE · LulKK (15/16–18/19) → NBN (18/19) → Luleå Konståkningsklubb (19/20) → LulKK (19/20–20/21)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior A Men Chương trình Ngắn 41.93 Elitseriepremiär (Norrskenspokalen) (SWE) 2020/2021
Junior A Men Trượt Tự Do 78.51 Elitserietävling 04 (SWE) 2019/2020
Junior A Men Tổng 118.62 Elitserietävling 04 (SWE) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 38.21 Junior-SM (SWE) 2019/2020
Junior Men Trượt Tự Do 72.13 Junior-SM (SWE) 2019/2020
Junior Men Tổng 110.34 Junior-SM (SWE) 2019/2020
Klass 7 Youth Boys Chương trình Ngắn 27.34 SKF-TROFÉN i konståkning 2018-2019 (SWE) 2018/2019
Klass 7 Youth Boys Trượt Tự Do 49.41 SKF-TROFÉN i konståkning 2018-2019 (SWE) 2018/2019
Klass 7 Youth Boys Tổng 76.75 SKF-TROFÉN i konståkning 2018-2019 (SWE) 2018/2019
Novice Boys Chương trình Ngắn 20.90 Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) 2016/2017
Novice Boys Trượt Tự Do 35.45 Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) 2016/2017
Novice Boys Tổng 56.35 Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) 2016/2017
Youth A Boys Chương trình Ngắn 21.23 VÅRKRISTALLEN, ES 11 i Kungsbacka (SWE) 2016/2017
Youth A Boys Trượt Tự Do 35.01 VÅRKRISTALLEN, ES 11 i Kungsbacka (SWE) 2016/2017
Youth A Boys Tổng 56.24 VÅRKRISTALLEN, ES 11 i Kungsbacka (SWE) 2016/2017
Youth Boys Chương trình Ngắn 32.91 ELITSERIETÄVLING 10 VÄTTERSKÄRET (SWE) 2018/2019
Youth Boys Trượt Tự Do 54.97 ELITSERIETÄVLING 10 VÄTTERSKÄRET (SWE) 2018/2019
Youth Boys Tổng 87.88 ELITSERIETÄVLING 10 VÄTTERSKÄRET (SWE) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Men Chương trình Ngắn 41.93 Elitseriepremiär (Norrskenspokalen) (SWE)
Junior A Men Trượt Tự Do 71.22 Elitseriepremiär (Norrskenspokalen) (SWE)
Junior A Men Tổng 113.15 Elitseriepremiär (Norrskenspokalen) (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Men Chương trình Ngắn 40.11 Elitserietävling 04 (SWE)
Junior A Men Trượt Tự Do 78.51 Elitserietävling 04 (SWE)
Junior A Men Tổng 118.62 Elitserietävling 04 (SWE)
Junior Men Chương trình Ngắn 38.21 Junior-SM (SWE)
Junior Men Trượt Tự Do 72.13 Junior-SM (SWE)
Junior Men Tổng 110.34 Junior-SM (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Klass 7 Youth Boys Chương trình Ngắn 27.34 SKF-TROFÉN i konståkning 2018-2019 (SWE)
Klass 7 Youth Boys Trượt Tự Do 49.41 SKF-TROFÉN i konståkning 2018-2019 (SWE)
Klass 7 Youth Boys Tổng 76.75 SKF-TROFÉN i konståkning 2018-2019 (SWE)
Youth Boys Chương trình Ngắn 32.91 ELITSERIETÄVLING 10 VÄTTERSKÄRET (SWE)
Youth Boys Trượt Tự Do 54.97 ELITSERIETÄVLING 10 VÄTTERSKÄRET (SWE)
Youth Boys Tổng 87.88 ELITSERIETÄVLING 10 VÄTTERSKÄRET (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Klass 7 Youth Boys Chương trình Ngắn 18.26 SKF-TROFÉN i Konståkning 2017-2018 (SWE)
Klass 7 Youth Boys Trượt Tự Do 30.48 SKF-TROFÉN i Konståkning 2017-2018 (SWE)
Klass 7 Youth Boys Tổng 48.74 SKF-TROFÉN i Konståkning 2017-2018 (SWE)
Youth Boys Chương trình Ngắn 25.36 ÖSTERÅKERTROFÉN, ES08 (SWE)
Youth Boys Trượt Tự Do 41.50 ÖSTERÅKERTROFÉN, ES08 (SWE)
Youth Boys Tổng 66.86 ÖSTERÅKERTROFÉN, ES08 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Klass 7 Youth Boys Chương trình Ngắn 23.56 SKF-Trofén 2016/2017 (SWE)
Klass 7 Youth Boys Trượt Tự Do 37.29 SKF-Trofén 2016/2017 (SWE)
Klass 7 Youth Boys Tổng 60.85 SKF-Trofén 2016/2017 (SWE)
Novice Boys Chương trình Ngắn 20.90 Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)
Novice Boys Trượt Tự Do 35.45 Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)
Novice Boys Tổng 56.35 Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)
Youth A Boys Chương trình Ngắn 21.23 VÅRKRISTALLEN, ES 11 i Kungsbacka (SWE)
Youth A Boys Trượt Tự Do 35.01 VÅRKRISTALLEN, ES 11 i Kungsbacka (SWE)
Youth A Boys Tổng 56.24 VÅRKRISTALLEN, ES 11 i Kungsbacka (SWE)
Youth Boys Chương trình Ngắn 20.43 SOLNA CHALLENGE CUP (SWE)
Youth Boys Trượt Tự Do 39.68 SOLNA CHALLENGE CUP (SWE)
Youth Boys Tổng 60.11 SOLNA CHALLENGE CUP (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Klass 7 Youth Boys Chương trình Ngắn 21.04 SKF-TROFÉN 2016 (SWE)
Klass 7 Youth Boys Trượt Tự Do 35.91 SKF-TROFÉN 2016 (SWE)
Klass 7 Youth Boys Tổng 56.95 SKF-TROFÉN 2016 (SWE)
Youth Boys Chương trình Ngắn 18.51 UPPSALA ICE (SWE)
Youth Boys Trượt Tự Do 35.42 SASK Skäret (SWE)
Youth Boys Tổng 51.88 SASK Skäret (SWE)