Trennt MICHAUD
1996-08-22 Belleville ON 176 cm Brantford, ON ⛸ từ 2004 athlete, student Xếp Hạng Thế Giới: #7 Senior Pairs với PEREIRA Lia (2551 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Alison Purkiss, Nancy Lemaire, Michael Marinaro Biên Đạo: Madison Hubbell, Adrian Diaz, Jean-Luc Baker, Olivia Smart, Alison Purkiss
Sơ Yếu Lý Lịch
Sơ Yếu Lý Lịch — với Hope MCLEAN
Sơ Yếu Lý Lịch — với Lia PEREIRA
Sơ Yếu Lý Lịch — với Evelyn WALSH
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với PEREIRA Lia | 14 | 216.09 | ISU World Championships 2026 | 26.03.2026 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với WALSH Evelyn | 72 | 179.70 | ISU Four Continents Championships 2022 | 22.01.2022 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với PEREIRA Lia | 15 | 140.57 | ISU World Championships 2026 | 26.03.2026 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với WALSH Evelyn | 68 | 116.83 | ISU World Championships 2021 | 25.03.2021 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với PEREIRA Lia | 17 | 75.52 | ISU World Championships 2026 | 25.03.2026 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với WALSH Evelyn | 64 | 65.42 | ISU Four Continents Championships 2022 | 20.01.2022 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Total với PEREIRA Lia | 5 | 216.09 | ISU World Championships 2026 | 26.03.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Free Skating với PEREIRA Lia | 6 | 140.57 | ISU World Championships 2026 | 26.03.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Short Program với PEREIRA Lia | 6 | 75.52 | ISU World Championships 2026 | 25.03.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Hope MCLEAN (14/15–15/16); Evelyn WALSH (16/17–21/22); Lia PEREIRA (22/23–25/26)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Lia PEREIRA | Chương trình Ngắn | 75.52chính thức | ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) | 2025/2026 |
| Senior Pairs với Lia PEREIRA | Trượt Tự Do | 140.57chính thức | ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) | 2025/2026 |
| Senior Pairs với Lia PEREIRA | Tổng | 216.09chính thức | ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Evelyn WALSH | Chương trình Ngắn | 55.31chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) | 2017/2018 |
| Junior Pairs với Evelyn WALSH | Trượt Tự Do | 103.65chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) | 2017/2018 |
| Junior Pairs với Evelyn WALSH | Tổng | 158.96chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) | 2017/2018 |
| Team - Senior Pairs với Lia PEREIRA | Chương trình Ngắn | 68.24chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) | 2025/2026 |
| Team - Senior Pairs với Lia PEREIRA | Trượt Tự Do | 134.42chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Lia PEREIRA | Chương trình Ngắn | 75.52chính thức | ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) |
| Senior Pairs với Lia PEREIRA | Trượt Tự Do | 140.57chính thức | ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) |
| Senior Pairs với Lia PEREIRA | Tổng | 216.09chính thức | ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) |
| Team - Senior Pairs với Lia PEREIRA | Chương trình Ngắn | 68.24chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
| Team - Senior Pairs với Lia PEREIRA | Trượt Tự Do | 134.42chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Lia PEREIRA | Chương trình Ngắn | 69.79chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2025 (Seoul/KOR) |
| Senior Pairs với Lia PEREIRA | Trượt Tự Do | 128.61chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2025 (Seoul/KOR) |
| Senior Pairs với Lia PEREIRA | Tổng | 198.40chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2025 (Seoul/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Lia PEREIRA | Chương trình Ngắn | 65.97chính thức | ISU GP Grandprix de France 2023 (Angers/FRA) |
| Senior Pairs với Lia PEREIRA | Trượt Tự Do | 128.70chính thức | ISU GP Grandprix de France 2023 (Angers/FRA) |
| Senior Pairs với Lia PEREIRA | Tổng | 194.67chính thức | ISU GP Grandprix de France 2023 (Angers/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Lia PEREIRA | Chương trình Ngắn | 65.31chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN) |
| Senior Pairs với Lia PEREIRA | Trượt Tự Do | 127.69chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN) |
| Senior Pairs với Lia PEREIRA | Tổng | 193.00chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Evelyn WALSH | Chương trình Ngắn | 65.42chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Senior Pairs với Evelyn WALSH | Trượt Tự Do | 115.74chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2022 (Montpellier/FRA) |
| Senior Pairs với Evelyn WALSH | Tổng | 179.70chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Evelyn WALSH | Chương trình Ngắn | 59.41chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
| Senior Pairs với Evelyn WALSH | Trượt Tự Do | 116.83chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
| Senior Pairs với Evelyn WALSH | Tổng | 176.24chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Evelyn WALSH | Chương trình Ngắn | 62.97chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR) |
| Senior Pairs với Evelyn WALSH | Trượt Tự Do | 114.61chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR) |
| Senior Pairs với Evelyn WALSH | Tổng | 177.58chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Evelyn WALSH | Chương trình Ngắn | 61.91chính thức | ISU Four Continents Championships 2019 (Anaheim, CA/USA) |
| Senior Pairs với Evelyn WALSH | Trượt Tự Do | 114.56chính thức | World Championships 2019 (Saitama City/JPN) |
| Senior Pairs với Evelyn WALSH | Tổng | 174.40chính thức | World Championships 2019 (Saitama City/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Evelyn WALSH | Chương trình Ngắn | 55.31chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) |
| Junior Pairs với Evelyn WALSH | Trượt Tự Do | 103.65chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) |
| Junior Pairs với Evelyn WALSH | Tổng | 158.96chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Evelyn WALSH | Chương trình Ngắn | 51.93chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) |
| Junior Pairs với Evelyn WALSH | Trượt Tự Do | 98.81chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) |
| Junior Pairs với Evelyn WALSH | Tổng | 150.74chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Hope MCLEAN | Chương trình Ngắn | 45.35chính thức | ISU JGP Copernicus Stars 2015 (Torun/POL) |
| Junior Pairs với Hope MCLEAN | Trượt Tự Do | 83.07chính thức | ISU JGP Copernicus Stars 2015 (Torun/POL) |
| Junior Pairs với Hope MCLEAN | Tổng | 128.42chính thức | ISU JGP Copernicus Stars 2015 (Torun/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Hope MCLEAN | Chương trình Ngắn | 41.61chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2014 (Dresden/GER) |
| Junior Pairs với Hope MCLEAN | Trượt Tự Do | 84.46chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2014 (Dresden/GER) |
| Junior Pairs với Hope MCLEAN | Tổng | 126.07chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2014 (Dresden/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–29.03.2026 | ISU Figure Skating World Championships 2026 Prague/CZE |
Senior Pairs với Lia PEREIRA | 3 | 216.09 |
Short Program 3 (75.52) Free Skating 2 (140.57)
|
| 06–22.02.2026 | Olympic Winter Games 2026 Milano Cortina/ITA |
Senior Pairs với Lia PEREIRA | 8 | 199.66 |
Short Program 3 (74.60) Free Skating 10 (125.06)
|
| 06–22.02.2026 | Olympic Winter Games 2026 Milano Cortina/ITA |
Team - Senior Pairs với Lia PEREIRA |
Free Skating 5 (134.42) Short Program 4 (68.24)
|
||
| 21–22.11.2025 | ISU GP Finlandia Trophy 2025 Helsinki/FIN |
Senior Pairs với Lia PEREIRA | 5 | 191.33 |
Short Program 4 (70.13) Free Skating 6 (121.20)
|
| 31.10–02.11.2025 | ISU GP 2025 Skate Canada International Saskatoon, SK/CAN |
Senior Pairs với Lia PEREIRA | 4 | 186.54 |
Short Program 3 (70.66) Free Skating 5 (115.88)
|
| 25–27.09.2025 | 57. Nebelhorn Trophy 2025 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Lia PEREIRA | 6 | 183.57 |
Short Program 11 (60.35) Free Skating 5 (123.22)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–30.03.2025 | ISU World Figure Skating Championships 2025 Boston, MA/USA |
Senior Pairs với Lia PEREIRA | 11 | 179.50 |
Short Program 10 (63.28) Free Skating 13 (116.22)
|
| 19–23.02.2025 | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2025 Seoul/KOR |
Senior Pairs với Lia PEREIRA | 3 | 198.40 |
Short Program 3 (69.79) Free Skating 3 (128.61)
|
| 22–24.11.2024 | ISU GP Cup of China 2024 Chongqing/CHN |
Senior Pairs với Lia PEREIRA | 3 | 188.74 |
Short Program 3 (66.90) Free Skating 3 (121.84)
|
| 31.10–03.11.2024 | ISU Grand Prix de France 2024 Angers/FRA |
Senior Pairs với Lia PEREIRA | 5 | 170.67 |
Short Program 3 (64.38) Free Skating 5 (106.29)
|
| 18–21.09.2024 | 56. Nebelhorn Trophy 2024 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Lia PEREIRA | 5 | 176.28 |
Short Program 7 (57.04) Free Skating 3 (119.24)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–24.03.2024 | ISU World Championships 2024 Montreal/CAN |
Senior Pairs với Lia PEREIRA | 8 | 186.93 |
Short Program 9 (64.83) Free Skating 7 (122.10)
|
| 30.01–04.02.2024 | ISU Four Continents Championships 2024 Shanghai/CHN |
Senior Pairs với Lia PEREIRA | 5 | 182.05 |
Short Program 6 (59.89) Free Skating 5 (122.16)
|
| 07–10.12.2023 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2023 Beijing/CHN |
Senior Pairs với Lia PEREIRA | 6 | 185.16 |
Short Program 6 (61.78) Free Skating 6 (123.38)
|
| 03–05.11.2023 | ISU GP Grandprix de France 2023 Angers/FRA |
Senior Pairs với Lia PEREIRA | 1 | 194.67 |
Short Program 1 (65.97) Free Skating 1 (128.70)
|
| 20–22.10.2023 | ISU GP Skate America 2023 Allen, TX/USA |
Senior Pairs với Lia PEREIRA | 2 | 182.59 |
Short Program 2 (63.22) Free Skating 2 (119.37)
|
| 20–23.09.2023 | 55. Nebelhorn-Trophy 2023 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Lia PEREIRA | 4 | 188.94 |
Short Program 4 (62.38) Free Skating 2 (126.56)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.03.2023 | ISU World Figure Skating Championships 2023 Saitama/JPN |
Senior Pairs với Lia PEREIRA | 6 | 193.00 |
Free Skating 4 (127.69) Short Program 6 (65.31)
|
| 07–12.02.2023 | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2023 Colorado Springs, CO/USA |
Senior Pairs với Lia PEREIRA | 4 | 186.33 |
Short Program 4 (65.16) Free Skating 4 (121.17)
|
| 07–10.12.2022 | Golden Spin 2022 Zagreb/CRO |
Senior Pairs với Lia PEREIRA | 3 | 176.88 |
Short Program 4 (61.13) Free Skating 3 (115.75)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–27.03.2022 | ISU World Figure Skating Championships 2022 Montpellier/FRA |
Senior Pairs với Evelyn WALSH | 6 | 176.02 |
Short Program 8 (60.28) Free Skating 6 (115.74)
|
| 18–23.01.2022 | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 Tallinn/EST |
Senior Pairs với Evelyn WALSH | 3 | 179.70 |
Short Program 2 (65.42) Free Skating 3 (114.28)
|
| 09–11.12.2021 | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 Sisak/HRV |
Senior Pairs với Evelyn WALSH | 9 | 168.87 |
Short Program 8 (59.31) Free Skating 10 (109.56)
|
| 12–13.11.2021 | NHK Trophy 2021 Tokyo/JPN |
Senior Pairs với Evelyn WALSH | 6 | 167.98 |
Short Program 6 (56.97) Free Skating 6 (111.01)
|
| 21–24.10.2021 | ISU GP Guaranteed Rate Skate America 2021 Las Vegas, NV/USA |
Senior Pairs với Evelyn WALSH | 8 | 147.61 |
Short Program 8 (54.03) Free Skating 8 (93.58)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2021 | ISU World Figure Skating Championships 2021 Stockholm/SWE |
Senior Pairs với Evelyn WALSH | 12 | 176.24 |
Short Program 12 (59.41) Free Skating 12 (116.83)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–09.02.2020 | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 Seoul/KOR |
Senior Pairs với Evelyn WALSH | 6 | 177.58 |
Short Program 6 (62.97) Free Skating 6 (114.61)
|
| 14–17.11.2019 | ISU GP Rostelecom 2019 Moscow/RUS |
Senior Pairs với Evelyn WALSH | 6 | 168.96 |
Short Program 5 (62.76) Free Skating 7 (106.20)
|
| 24–27.10.2019 | ISU GP Skate Canada International 2019 Kelowna, BC/CAN |
Senior Pairs với Evelyn WALSH | 8 | 164.66 |
Short Program 8 (56.09) Free Skating 7 (108.57)
|
| 11–13.10.2019 | CS Finlandia Trophy Espoo 2019 Espoo/FIN |
Senior Pairs với Evelyn WALSH | 6 | 151.72 |
Short Program 8 (48.03) Free Skating 6 (103.69)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–24.03.2019 | World Championships 2019 Saitama City/JPN |
Senior Pairs với Evelyn WALSH | 12 | 174.40 |
Free Skating 12 (114.56) Short Program 12 (59.84)
|
| 05–10.02.2019 | ISU Four Continents Championships 2019 Anaheim, CA/USA |
Senior Pairs với Evelyn WALSH | 7 | 159.05 |
Short Program 6 (61.91) Free Skating 8 (97.14)
|
| 26–28.10.2018 | ISU GP 2018 Skate Canada International Laval/CAN |
Senior Pairs với Evelyn WALSH | 5 | 172.53 |
Short Program 6 (59.59) Free Skating 6 (112.94)
|
| 19–21.10.2018 | ISU GP 2018 Skate America Everett, WA/USA |
Senior Pairs với Evelyn WALSH | 8 | 129.06 |
Short Program 8 (44.71) Free Skating 8 (84.35)
|
| 26–29.09.2018 | Nebelhorn Trophy 2018 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Evelyn WALSH | 7 | 153.71 |
Short Program 5 (51.85) Free Skating 7 (101.86)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–11.03.2018 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 Sofia/BUL |
Junior Pairs với Evelyn WALSH | 6 | 158.96 |
Short Program 5 (55.31) Free Skating 6 (103.65)
|
| 27–30.09.2017 | ISU JGP Croatia Cup 2017 Zagreb/CRO |
Junior Pairs với Evelyn WALSH | 4 | 150.32 |
Short Program 7 (49.12) Free Skating 4 (101.20)
|
| 06–09.09.2017 | ISU JGP Riga Cup 2017 Riga/LAT |
Junior Pairs với Evelyn WALSH | 3 | 153.73 |
Short Program 5 (50.15) Free Skating 1 (103.58)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–19.03.2017 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 Taipei City/TPE |
Junior Pairs với Evelyn WALSH | 5 | 150.74 |
Short Program 6 (51.93) Free Skating 5 (98.81)
|
| 05–08.10.2016 | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 Dresden/GER |
Junior Pairs với Evelyn WALSH | 5 | 143.92 |
Short Program 8 (49.02) Free Skating 5 (94.90)
|
| 28.09–01.10.2016 | ISU JGP Tallinn Cup 2016 Tallinn/EST |
Junior Pairs với Evelyn WALSH | 11 | 122.83 |
Short Program 9 (46.46) Free Skating 11 (76.37)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–20.03.2016 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 Debrecen/HUN |
Junior Pairs với Hope MCLEAN | WD |
Short Program 13 (44.05)
|
|
| 23–26.09.2015 | ISU JGP Copernicus Stars 2015 Torun/POL |
Junior Pairs với Hope MCLEAN | 6 | 128.42 |
Short Program 7 (45.35) Free Skating 6 (83.07)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–04.10.2014 | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2014 Dresden/GER |
Junior Pairs với Hope MCLEAN | 5 | 126.07 |
Short Program 7 (41.61) Free Skating 4 (84.46)
|
Video
- ISU GP Finlandia Trophy 2025
- ISU GP 2025 Skate Canada International
- ISU World Figure Skating Championships 2025
- ISU Four Continents Figure Skating Championships 2025
- ISU Grand Prix de France 2024
- ISU Four Continents Championships 2024
- ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2023
- ISU GP Grandprix de France 2023
- ISU GP Skate America 2023
- ISU World Figure Skating Championships 2023
- ISU Four Continents Figure Skating Championships 2023
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Pairs
17.03.2027 · Tampere, FIN
114.00✓ met
Short Program
42.27ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) với Lia PEREIRA
Free Skating
71.73ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) với Lia PEREIRA
Four Continents Championships — Pairs
09.02.2027 · Astana, KAZ
114.00✓ met
Short Program
42.27ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) với Lia PEREIRA
Free Skating
71.73ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) với Lia PEREIRA
