fsresults

Tyra MCGEE không hoạt động

GBR GBR · DEE (17/18–18/19)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
L1 Women Jude Carpenter 10&under Tổng 13.46 Blackpool Ice Skating Festival 2019 (GBR) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Bl Beginner Women 9 & 10 Tổng 11.05 Robin Hood Trophy 2018 (GBR) 2017/2018
Event 5 Lvl 1 Women 10 & Under Tổng 9.97 MKISC IJS Open 2019 (GBR) 2018/2019
Jason Kelly Exhibition Age 10&under Trượt Tự Do 22.08 Blackpool Ice Skating Festival 2019 (GBR) 2018/2019
Level 1 Women Tổng 13.88 Deeside Open 2018 (GBR) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Event 5 Lvl 1 Women 10 & Under Trượt Tự Do 9.97 MKISC IJS Open 2019 (GBR)
Event 5 Lvl 1 Women 10 & Under Tổng 9.97 MKISC IJS Open 2019 (GBR)
Jason Kelly Exhibition Age 10&under Trượt Tự Do 22.08 Blackpool Ice Skating Festival 2019 (GBR)
L1 Women Jude Carpenter 10&under Trượt Tự Do 13.46 Blackpool Ice Skating Festival 2019 (GBR)
L1 Women Jude Carpenter 10&under Tổng 13.46 Blackpool Ice Skating Festival 2019 (GBR)
Level 1 Women Trượt Tự Do 13.88 Deeside Open 2018 (GBR)
Level 1 Women Tổng 13.88 Deeside Open 2018 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bl Beginner Women 9 & 10 Trượt Tự Do 11.05 Robin Hood Trophy 2018 (GBR)
Bl Beginner Women 9 & 10 Tổng 11.05 Robin Hood Trophy 2018 (GBR)