fsresults

Ugne MESKAUSKAITE

LTU LTU · Elektr Snaiges (22/23) → Elektrenu FSC (24/25–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Springs B Girls Tổng 22.25 Volvo Open Cup 57th Interclub (Riga/LAT) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Beginners 2013 And Younger Girls Tổng 17.10 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT) 2023/2024
Chicks C Girls Tổng 14.39 Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT) 2022/2023
Cubs B Girls Tổng 21.60 Volvo Open Cup 54th Interclub (Riga/LAT) 2024/2025
Cubs B Girls 2014 Tổng 21.63 Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B Girls Trượt Tự Do 22.25 Volvo Open Cup 57th Interclub (Riga/LAT)
Springs B Girls Tổng 22.25 Volvo Open Cup 57th Interclub (Riga/LAT)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls Trượt Tự Do 21.60 Volvo Open Cup 54th Interclub (Riga/LAT)
Cubs B Girls Tổng 21.60 Volvo Open Cup 54th Interclub (Riga/LAT)
Cubs B Girls 2014 Trượt Tự Do 21.63 Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT)
Cubs B Girls 2014 Tổng 21.63 Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners 2013 And Younger Girls Trượt Tự Do 17.10 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT)
Beginners 2013 And Younger Girls Tổng 17.10 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks C Girls Trượt Tự Do 14.39 Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT)
Chicks C Girls Tổng 14.39 Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT)