Uma BLATTNER Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bs I (Bronzo) Girls | Tổng | 23.84 | Petronilla Cup 2025 (Biasca/SUI) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| 3. Star 2007-2012 Girls | Tổng | 14.72 | Tenini-Graf-Cup (Wetzikon/SUI) | 2022/2023 |
| 3. Star 2009-2012 Girls | Tổng | 16.35 | 33. Flimser Trophy 2022 (Flims/SUI) | 2022/2023 |
| Breitensport I Gruppo A | Tổng | 21.15 | Campionato Ticinese Libero e Stile (Bellinzona/SUI) | 2024/2025 |
| Bs I | Tổng | 22.50 | Campionati-Ticinesi Breitensport -Stile - Solo Dance (Biasca/SUI) | 2025/2026 |
| Bs I (Bronze) Gruppo 1 | Tổng | 27.22 | Lugano Cup 25 (Lugano/SUI) | 2025/2026 |
| Bs I Girls A | Tổng | 21.29 | Lugano-Cup (Lugano/SUI) | 2024/2025 |
| Bs Inter-Bronze | Tổng | 22.21 | CampionatiTicinesiBSeStile (Biasca/SUI) | 2023/2024 |
| Bs Inter-Bronze Gr.2 | Tổng | 17.06 | LuganoCup (Lugano/SUI) | 2023/2024 |
| Inter-Bronze 1999-2010 Girls | Tổng | 24.38 | Aarauer Cup (Aarau/SUI) | 2023/2024 |
| Stellina 4 | Tổng | 16.21 | Gara delle stelle (Chiasso/SUI) | 2022/2023 |
| Stile Inter-Bronze | Tổng | 5.59 | Biascarena Cup 2026 (Biasca/SUI) | 2025/2026 |
| Style No Test | Tổng | 3.92 | Campionato Ticinese Libero e Stile (Bellinzona/SUI) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bs I | Trượt Tự Do | 22.50 | Campionati-Ticinesi Breitensport -Stile - Solo Dance (Biasca/SUI) |
| Bs I | Tổng | 22.50 | Campionati-Ticinesi Breitensport -Stile - Solo Dance (Biasca/SUI) |
| Bs I (Bronze) Gruppo 1 | Trượt Tự Do | 27.22 | Lugano Cup 25 (Lugano/SUI) |
| Bs I (Bronze) Gruppo 1 | Tổng | 27.22 | Lugano Cup 25 (Lugano/SUI) |
| Bs I (Bronzo) Girls | Trượt Tự Do | 23.84 | Petronilla Cup 2025 (Biasca/SUI) |
| Bs I (Bronzo) Girls | Tổng | 23.84 | Petronilla Cup 2025 (Biasca/SUI) |
| Stile Inter-Bronze | Trượt Tự Do | 5.59 | Biascarena Cup 2026 (Biasca/SUI) |
| Stile Inter-Bronze | Tổng | 5.59 | Biascarena Cup 2026 (Biasca/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Breitensport I Gruppo A | Trượt Tự Do | 21.15 | Campionato Ticinese Libero e Stile (Bellinzona/SUI) |
| Breitensport I Gruppo A | Tổng | 21.15 | Campionato Ticinese Libero e Stile (Bellinzona/SUI) |
| Bs I Girls A | Trượt Tự Do | 21.29 | Lugano-Cup (Lugano/SUI) |
| Bs I Girls A | Tổng | 21.29 | Lugano-Cup (Lugano/SUI) |
| Style No Test | Trượt Tự Do | 3.92 | Campionato Ticinese Libero e Stile (Bellinzona/SUI) |
| Style No Test | Tổng | 3.92 | Campionato Ticinese Libero e Stile (Bellinzona/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bs Inter-Bronze | Trượt Tự Do | 22.21 | CampionatiTicinesiBSeStile (Biasca/SUI) |
| Bs Inter-Bronze | Tổng | 22.21 | CampionatiTicinesiBSeStile (Biasca/SUI) |
| Bs Inter-Bronze Gr.2 | Trượt Tự Do | 17.06 | LuganoCup (Lugano/SUI) |
| Bs Inter-Bronze Gr.2 | Tổng | 17.06 | LuganoCup (Lugano/SUI) |
| Inter-Bronze 1999-2010 Girls | Trượt Tự Do | 24.38 | Aarauer Cup (Aarau/SUI) |
| Inter-Bronze 1999-2010 Girls | Tổng | 24.38 | Aarauer Cup (Aarau/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 3. Star 2007-2012 Girls | Trượt Tự Do | 14.72 | Tenini-Graf-Cup (Wetzikon/SUI) |
| 3. Star 2007-2012 Girls | Tổng | 14.72 | Tenini-Graf-Cup (Wetzikon/SUI) |
| 3. Star 2009-2012 Girls | Trượt Tự Do | 16.35 | 33. Flimser Trophy 2022 (Flims/SUI) |
| 3. Star 2009-2012 Girls | Tổng | 16.35 | 33. Flimser Trophy 2022 (Flims/SUI) |
| Stellina 4 | Trượt Tự Do | 16.21 | Gara delle stelle (Chiasso/SUI) |
| Stellina 4 | Tổng | 16.21 | Gara delle stelle (Chiasso/SUI) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–22.03.2026 | Biascarena Cup 2026 Biasca/SUI |
Bs I (Bronzo) Girls | 9 | 23.38 |
Free Skating 9 (23.38)
|
| 21–22.03.2026 | Biascarena Cup 2026 Biasca/SUI |
Stile Inter-Bronze | 1 | 5.59 |
Free Skating 1 (5.59)
|
| 07–08.02.2026 | Campionati-Ticinesi Breitensport -Stile - Solo Dance Biasca/SUI |
Bs I | 8 | 22.50 |
Free Skating 8 (22.50)
|
| 22–23.11.2025 | Lugano Cup 25 Lugano/SUI |
Bs I (Bronze) Gruppo 1 | 7 | 27.22 |
Free Skating 7 (27.22)
|
| 15–16.11.2025 | Petronilla Cup 2025 Biasca/SUI |
Bs I (Bronzo) Girls | 6 | 23.84 |
Free Skating 6 (23.84)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–16.02.2025 | Campionato Ticinese Libero e Stile Bellinzona/SUI |
Breitensport I Gruppo A | 9 | 21.15 |
Free Skating 9 (21.15)
|
| 15–16.02.2025 | Campionato Ticinese Libero e Stile Bellinzona/SUI |
Style No Test | 3 | 3.92 |
Free Skating 3 (3.92)
|
| 23–24.11.2024 | Lugano-Cup Lugano/SUI |
Bs I Girls A | 23 | 21.29 |
Free Skating 23 (21.29)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–11.02.2024 | CampionatiTicinesiBSeStile Biasca/SUI |
Bs Inter-Bronze | 2 | 22.21 |
Free Skating 2 (22.21)
|
| 19–21.01.2024 | Aarauer Cup Aarau/SUI |
Inter-Bronze 1999-2010 Girls | 1 | 24.38 |
Free Skating 1 (24.38)
|
| 25–26.11.2023 | LuganoCup Lugano/SUI |
Bs Inter-Bronze Gr.2 | 4 | 17.06 |
Free Skating 4 (17.06)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04.03.2023 | Gara delle stelle Chiasso/SUI |
Stellina 4 | 3 | 16.21 |
Free Skating 3 (16.21)
|
| 04–05.02.2023 | Tenini-Graf-Cup Wetzikon/SUI |
3. Star 2007-2012 Girls | 2 | 14.72 |
Free Skating 2 (14.72)
|
| 08–11.12.2022 | 33. Flimser Trophy 2022 Flims/SUI |
3. Star 2009-2012 Girls | 1 | 16.35 |
Free Skating 1 (16.35)
|