Valentina PLAZAS Access
2000-04-18 Bogota COL Pembroke Pines, FL student Xếp Hạng Thế Giới: #27 Senior Pairs với FERNANDEZ Maximiliano (912 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Jim Peterson, Amanda Evora Will
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với FERNANDEZ Maximiliano | 67 | 183.17 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 06.12.2025 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với FERNANDEZ Maximiliano | 57 | 122.00 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 06.12.2025 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với FERNANDEZ Maximiliano | 91 | 61.64 | ISU World Championships 2024 | 20.03.2024 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Pairs · Total với FERNANDEZ Maximiliano | 11 | 158.99 | ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 | 06.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Pairs · Free Skating với FERNANDEZ Maximiliano | 13 | 97.84 | ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 | 06.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Pairs · Short Program với FERNANDEZ Maximiliano | 11 | 61.15 | ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 | 05.09.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Total với FERNANDEZ Maximiliano | 22 | 183.17 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 06.12.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Free Skating với FERNANDEZ Maximiliano | 21 | 122.00 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 06.12.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Short Program với FERNANDEZ Maximiliano | 32 | 61.17 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 05.12.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Maximiliano Fernandez (22/23–25/26)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Maximiliano Fernandez | Chương trình Ngắn | 63.99không chính thứcchính thức 61.64 | Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR) | 2025/2026 |
| Senior Pairs với Maximiliano Fernandez | Trượt Tự Do | 115.19không chính thứcchính thức 114.44 | Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR) | 2025/2026 |
| Senior Pairs với Maximiliano Fernandez | Tổng | 179.18không chính thứcchính thức 174.15 | Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Maximiliano Fernandez | Chương trình Ngắn | 63.99không chính thứcchính thức 59.64 | Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR) |
| Senior Pairs với Maximiliano Fernandez | Trượt Tự Do | 115.19không chính thứcchính thức 107.61 | Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR) |
| Senior Pairs với Maximiliano Fernandez | Tổng | 179.18không chính thứcchính thức 167.25 | Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Maximiliano Fernandez | Chương trình Ngắn | 61.64chính thức | ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN) |
| Senior Pairs với Maximiliano Fernandez | Trượt Tự Do | 114.44chính thức | 55. Nebelhorn-Trophy 2023 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Maximiliano Fernandez | Tổng | 174.15chính thức | ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Maximiliano Fernandez | Chương trình Ngắn | 60.40chính thức | ISU CS Finlandia Trophy 2022 (Espoo/FIN) |
| Senior Pairs với Maximiliano Fernandez | Trượt Tự Do | 110.05chính thức | 2022 U.S. International Figure Skating Classic (Lake Placid, New York/USA) |
| Senior Pairs với Maximiliano Fernandez | Tổng | 169.09chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2023 (Colorado Springs, CO/USA) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.12.2025 | 57th Golden Spin Zagreb/CRO |
Senior Pairs với Maximiliano Fernandez | |||
| 13–16.11.2025 | ISU GP 2025 Saatva Skate America Lake Placid, NY/USA |
Senior Pairs với Maximiliano Fernandez | 7 | 163.26 |
Short Program 7 (56.85) Free Skating 6 (106.41)
|
| 11–12.10.2025 | Tayside Trophy GBR 2025 Dundee/GBR |
Senior Pairs với Maximiliano Fernandez | 4 | 179.18 |
Short Program 3 (63.99) Free Skating 3 (115.19)
|
| 04–07.09.2025 | ISU CS Kinoshita Group Cup 2025 Osaka/JPN |
Senior Pairs với Maximiliano Fernandez | 4 | 167.25 |
Short Program 4 (59.64) Free Skating 4 (107.61)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
Mùa 2022/2023
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Pairs
17.03.2027 · Tampere, FIN
94.06✓ met
Short Program
36.39Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR) với Maximiliano Fernandez
Free Skating
57.67Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR) với Maximiliano Fernandez
Four Continents Championships — Pairs
09.02.2027 · Astana, KAZ
94.06✓ met
Short Program
36.39Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR) với Maximiliano Fernandez
Free Skating
57.67Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR) với Maximiliano Fernandez
