Valeria IVANOVA
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Beginners A 2020 And Younger | Tổng | 11.93 | Juna Cup 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Beginners B 2019 And Younger Girls | Tổng | 11.77 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Pre-Chicks C Girls | Tổng | 14.25 | Narva Spring 2026 (Narva/EST) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginners A 2020 And Younger | Trượt Tự Do | 11.93 | Juna Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Beginners A 2020 And Younger | Tổng | 11.93 | Juna Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks C Girls | Trượt Tự Do | 14.25 | Narva Spring 2026 (Narva/EST) |
| Pre-Chicks C Girls | Tổng | 14.25 | Narva Spring 2026 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginners B 2019 And Younger Girls | Trượt Tự Do | 11.77 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
| Beginners B 2019 And Younger Girls | Tổng | 11.77 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
Các Cuộc Thi Sắp Tới
| Ngày | Sự Kiện | Loại |
|---|---|---|
| 10–11.10.2026 | New Star 2026 Tallinn/EST |
Pre-Chicks B — Women Single |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.05.2026 | Tallinn Trophy Kids 2026 Tallinn/EST |
Pre-Chicks C Girls | 3 | 13.20 |
Free Skating 3 (13.20)
|
| 25–26.04.2026 | Narva Spring 2026 Narva/EST |
Pre-Chicks C Girls | 1 | 14.25 |
Free Skating 1 (14.25)
|
| 16–18.01.2026 | Juna Cup 2026 Tallinn/EST |
Beginners A 2020 And Younger | 1 | 11.93 |
Free Skating 1 (11.93)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.04.2025 | Juna Skate Open 9th Tallinn/EST |
Beginners B 2019 And Younger Girls | 2 | 11.77 |
Free Skating 2 (11.77)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…