Valeriia TRYHUBERTS không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 25.07 | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) | 2017/2018 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 49.24 | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) | 2017/2018 |
| Junior Women | Tổng | 74.31 | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 25.07 | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 49.24 | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) |
| Junior Women | Tổng | 74.31 | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.02.2018 | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU Miskolc/HUN |
Junior Women | 10 | 74.31 |
Short Program 12 (25.07) Free Skating 10 (49.24)
|