fsresults

Valerija KEDA không hoạt động

LTU LTU

2001-12-04

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 32.17không chính thức Latvian Open Championships 2016 (Ventspils/LAT) 2016/2017
Junior Women Trượt Tự Do 49.80không chính thức Latvian Open Championships 2016 (Ventspils/LAT) 2016/2017
Junior Women Tổng 81.97không chính thức Latvian Open Championships 2016 (Ventspils/LAT) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 26.42không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 43.53không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Advanced Novice Girls Tổng 69.95không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Basic Novice A Girls Tổng 29.98không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) 2012/2013
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 32.17không chính thức Latvian Open Championships 2016 (Ventspils/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 49.80không chính thức Latvian Open Championships 2016 (Ventspils/LAT)
Junior Women Tổng 81.97không chính thức Latvian Open Championships 2016 (Ventspils/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 26.42không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 43.53không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 69.95không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 29.98không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)
Basic Novice A Girls Tổng 29.98không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)