Valeriya DEMENTEVA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Aleksey NOVIKOV (18/19)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Aleksey NOVIKOV | Vũ Đạo Nhịp Lược | 49.10 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) | 2018/2019 |
| Senior Ice Dance với Aleksey NOVIKOV | Vũ Đạo Tự Do | 82.13 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) | 2018/2019 |
| Senior Ice Dance với Aleksey NOVIKOV | Tổng | 131.23 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Aleksey NOVIKOV | Vũ Đạo Nhịp Lược | 49.10 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Senior Ice Dance với Aleksey NOVIKOV | Vũ Đạo Tự Do | 82.13 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Senior Ice Dance với Aleksey NOVIKOV | Tổng | 131.23 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.02.2019 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 Nat. 6 Veliky Novgorod/RUS |
Senior Ice Dance với Aleksey NOVIKOV | 6 | 131.23 |
Rhythm Dance 5 (49.10) Free Dance 7 (82.13)
|
| 19–23.12.2018 | Rostelecom Russian Championships 2019 Nat. 13 Saransk/RUS |
Senior Ice Dance với Aleksey NOVIKOV | 13 | 119.10 |
Rhythm Dance 13 (41.00) Free Dance 12 (78.10)
|