Vanessa SKULTSUS
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Young 2011-12 Girls | Tổng | 19.29 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre-Young 2011-2012 Girls | Tổng | 15.51 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Young 2010/2011 Girls | Tổng | 17.08 | Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Young 2011-2012 Girls | Tổng | 17.05 | Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young 2011-12 Girls | Trượt Tự Do | 19.29 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
| Young 2011-12 Girls | Tổng | 19.29 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
| Young 2011-2012 Girls | Trượt Tự Do | 17.05 | Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST) |
| Young 2011-2012 Girls | Tổng | 17.05 | Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young 2010/2011 Girls | Trượt Tự Do | 17.08 | Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Young 2010/2011 Girls | Tổng | 17.08 | Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Young 2011-2012 Girls | Trượt Tự Do | 15.51 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2011-2012 Girls | Tổng | 15.51 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.05.2026 | Tallinn Trophy Kids 2026 Tallinn/EST |
Young 2011-12 Girls | 8 | 19.29 |
Free Skating 8 (19.29)
|
| 20–22.03.2026 | Crystal Skate Spring 2026 Tallinn/EST |
Young 2005-2010 Girls | WD | ||
| 20–22.03.2026 | Crystal Skate Spring 2026 Tallinn/EST |
Young 2011-2012 Girls | 6 | 17.05 |
Free Skating 6 (17.05)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.05.2025 | Tallinn Trophy Kids 2025 Tallinn/EST |
Young 2010-2011 Girls | 10 | 16.58 |
Free Skating 10 (16.58)
|
| 04–06.04.2025 | Olympic Spring Cup 2025 Tallinn/EST |
Young 2010/2011 Girls | 11 | 15.38 |
Free Skating 11 (15.38)
|
| 06–08.12.2024 | Olympic Winter Cup 2024 Tallinn/EST |
Young 2010/2011 Girls | 13 | 17.08 |
Free Skating 13 (17.08)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.05.2024 | Tallinn Trophy Kids 2024 Tallinn/EST |
Pre-Young 2011-2012 Girls | 10 | 15.51 |
Free Skating 10 (15.51)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…