fsresults

Varvara METELEVA không hoạt động

RUS RUS · Dinam (18/19)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 30.64 Narva Cup 2019 (Narva/EST) 2019/2020
Junior Women Trượt Tự Do 49.29 Silver Skate Cup 2019 (LTU) 2018/2019
Junior Women Tổng 79.39 Silver Skate Cup 2019 (LTU) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 21.98 Narva Cup 2015 (Narva/EST) 2015/2016
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 30.90 Narva Cup 2015 (Narva/EST) 2015/2016
Advanced Novice Girls Tổng 52.88 Narva Cup 2015 (Narva/EST) 2015/2016
Cubs A Girls Tổng 20.33 Narva Cup 2014 (Narva/EST) 2014/2015
Cubs B Girls Tổng 15.92 Narva Cup 2013 (Narva/EST) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 30.64 Narva Cup 2019 (Narva/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 45.22 Narva Cup 2019 (Narva/EST)
Junior Women Tổng 75.86 Narva Cup 2019 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 30.10 Silver Skate Cup 2019 (LTU)
Junior Women Trượt Tự Do 49.29 Silver Skate Cup 2019 (LTU)
Junior Women Tổng 79.39 Silver Skate Cup 2019 (LTU)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 21.98 Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 30.90 Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 52.88 Narva Cup 2015 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 20.33 Narva Cup 2014 (Narva/EST)
Cubs A Girls Tổng 20.33 Narva Cup 2014 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls Trượt Tự Do 15.92 Narva Cup 2013 (Narva/EST)
Cubs B Girls Tổng 15.92 Narva Cup 2013 (Narva/EST)