Varvara TRIFONOVA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs B Girls 2010 | Tổng | 27.03 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks "axel" 2010 Girls | Tổng | 23.16 | Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Chicks A 2010 Girls | Tổng | 19.00 | Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST) | 2018/2019 |
| Chicks Girls | Tổng | 14.90 | Narva Cup 2017 (Narva/EST) | 2017/2018 |
| Pre-Chicks Girls | Tổng | 12.43 | Narva Spring 2017 (Narva/EST) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks "axel" 2010 Girls | Trượt Tự Do | 23.16 | Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) |
| Chicks "axel" 2010 Girls | Tổng | 23.16 | Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Girls 2010 | Trượt Tự Do | 27.03 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Girls 2010 | Tổng | 27.03 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks A 2010 Girls | Trượt Tự Do | 19.00 | Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST) |
| Chicks A 2010 Girls | Tổng | 19.00 | Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks A 2010 Girls | Trượt Tự Do | 15.12 | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
| Chicks Girls | Trượt Tự Do | 14.90 | Narva Cup 2017 (Narva/EST) |
| Chicks Girls | Tổng | 14.90 | Narva Cup 2017 (Narva/EST) |
| Pre-Chicks Girls | Trượt Tự Do | 12.43 | Narva Spring 2017 (Narva/EST) |
| Pre-Chicks Girls | Tổng | 12.43 | Narva Spring 2017 (Narva/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–15.11.2019 | Tallinn Trophy 2019 Tallinn/EST |
Cubs B Girls 2010 | 5 | 27.03 |
Free Skating 5 (27.03)
|
| 17–19.05.2019 | Tallinn Trophy Kids 2019 Tallinn/EST |
Chicks "axel" 2010 Girls | 5 | 23.16 |
Free Skating 5 (23.16)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.05.2018 | Tallinn Trophy Kids 2018 Tallinn/EST |
Chicks A 2010 Girls | 11 | 19.00 |
Free Skating 11 (19.00)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.12.2017 | Narva Cup 2017 Narva/EST |
Chicks Girls | 15 | 14.90 |
Free Skating 15 (14.90)
|
| 20–26.11.2017 | Tallinn Trophy 2017 Tallinn/EST |
Chicks A 2010 Girls |
Free Skating 9 (15.12)
|
||
| 22.04.2017 | Narva Spring 2017 Narva/EST |
Pre-Chicks Girls | 16 | 12.43 |
Free Skating 16 (12.43)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…