Veronica TESTONI không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 39.30 | LUGANO CUP 2019 (SUI) | 2019/2020 |
| Junior | Trượt Tự Do | 66.70 | LUGANO CUP 2018 (SUI) | 2018/2019 |
| Junior | Tổng | 104.26 | LUGANO CUP 2018 (SUI) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cadet U15 | Chương trình Ngắn | 26.54 | TICINO CUP 2017 (SUI) | 2017/2018 |
| Cadet U15 | Trượt Tự Do | 48.88 | TICINO CUP 2017 (SUI) | 2017/2018 |
| Cadet U15 | Tổng | 75.42 | TICINO CUP 2017 (SUI) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 39.30 | LUGANO CUP 2019 (SUI) |
| Junior | Trượt Tự Do | 62.94 | LUGANO CUP 2019 (SUI) |
| Junior | Tổng | 102.24 | LUGANO CUP 2019 (SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 37.56 | LUGANO CUP 2018 (SUI) |
| Junior | Trượt Tự Do | 66.70 | LUGANO CUP 2018 (SUI) |
| Junior | Tổng | 104.26 | LUGANO CUP 2018 (SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cadet U15 | Chương trình Ngắn | 26.54 | TICINO CUP 2017 (SUI) |
| Cadet U15 | Trượt Tự Do | 48.88 | TICINO CUP 2017 (SUI) |
| Cadet U15 | Tổng | 75.42 | TICINO CUP 2017 (SUI) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.10.2019 | LUGANO CUP 2019 SUI |
Junior | 3 | 102.24 |
Short Program 3 (39.30) Free Skating 3 (62.94)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–21.10.2018 | LUGANO CUP 2018 SUI |
Junior | 2 | 104.26 |
Short Program resega 4 (37.56) Free Skating resega 2 (66.70)
|
| 05–07.10.2018 | TICINO CUP 2018 SUI |
Junior | WD |
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.10.2017 | TICINO CUP 2017 SUI |
Cadet U15 | 3 | 75.42 |
Short Program 4 (26.54) Free Skating 2 (48.88)
|