fsresults

Vicky JANSEN không hoạt động

BEL BEL · NOT (13/14–23/24)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Miniemen Girls Tổng 21.94 BEKER VAN HEIST (BEL) 2015/2016
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.86 KEMPEN TROPHY 2018 (BEL) 2017/2018
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 50.12 ICE TALENT TROPHY 2017 (BEL) 2016/2017
Advanced Novice Girls Tổng 77.80 ICE TALENT TROPHY 2017 (BEL) 2016/2017
Advanced Novice Girls Group 1 Chương trình Ngắn 24.33 ICE TALENT TROPHY 2018 (BEL) 2017/2018
Advanced Novice Girls Group 1 Trượt Tự Do 45.27 ICE TALENT TROPHY 2018 (BEL) 2017/2018
Advanced Novice Girls Group 1 Tổng 69.60 ICE TALENT TROPHY 2018 (BEL) 2017/2018
Advanced Novice Girls Group A Tổng 45.21 AKR SKATE CHALLENGE (BEL) 2015/2016
Advanced Novice Girls Group A U15 Chương trình Ngắn 29.14 VLAAMS KAMPIOENSCHAP 2018 (BEL) 2017/2018
Advanced Novice Girls Group A U15 Trượt Tự Do 49.46 RIVIERENCUP 2017 (BEL) 2017/2018
Advanced Novice Girls Group A U15 Tổng 77.81 VLAAMS KAMPIOENSCHAP 2018 (BEL) 2017/2018
Basic Novice A Girls Tổng 34.74 Coupe Du Printemps 2016 (LUX) 2015/2016
Basic Novice B Girls Tổng 37.26 43. LEO SCHEU MEMORIAL 2017 - ISU (AUT) 2017/2018
Junior Women Chương trình Ngắn 35.23 A-RIVIERENCUP 2018 (BEL) 2018/2019
Junior Women Trượt Tự Do 64.13 BELGIAN CHAMPIONSHIPS 2019 (Leuven/BEL) 2018/2019
Junior Women Tổng 98.35 BELGIAN CHAMPIONSHIPS 2019 (Leuven/BEL) 2018/2019
Junior Women Group A Tổng 61.38 RIVIERENCUP 2016 (BEL) 2016/2017
Miniemen Girls Group 1 Tổng 23.01 SKATE CHALLENGE 2014 (BEL) 2013/2014
Miniemen Girls Group 2 Tổng 20.30 BEKER VAN LEUVEN 2014 (BEL) 2013/2014
Novice A Girls Tổng 32.81 VLAAMS KAMPIOENSCHAP 2016 (BEL) 2015/2016
Novice A Girls Groep 2 Tổng 24.34 AKR SKATE CHALLENGE 2015 (BEL) 2014/2015
Novice A Girls Group 1 Tổng 24.52 RIVIERENCUP 2015 (BEL) 2014/2015
Novice A Girls Group 2 Tổng 30.15 KEMPEN TROPHY 2016 (BEL) 2015/2016
Novice B Girls Group A Tổng 33.12 LIMANT CUP (BEL) 2015/2016
Novice B Girls Reeks A Tổng 31.55 RIVIERENCUP OKT 15 (BEL) 2015/2016
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Miniemen Girls Trượt Tự Do 18.94 Vlaams Kampioenschap 2014 (Deurne/BEL)
Miniemen Girls Tổng 18.94 Vlaams Kampioenschap 2014 (Deurne/BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 35.23 A-RIVIERENCUP 2018 (BEL)
Junior Women Trượt Tự Do 64.13 BELGIAN CHAMPIONSHIPS 2019 (Leuven/BEL)
Junior Women Tổng 98.35 BELGIAN CHAMPIONSHIPS 2019 (Leuven/BEL)
Junior Women Group A Trượt Tự Do 59.77 LIMANT CUP (BEL)
Junior Women Group A Tổng 59.77 LIMANT CUP (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.86 KEMPEN TROPHY 2018 (BEL)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 44.57 ANTWERP DIAMOND TROPHY 2017 (BEL)
Advanced Novice Girls Tổng 71.45 ANTWERP DIAMOND TROPHY 2017 (BEL)
Advanced Novice Girls Group 1 Chương trình Ngắn 24.33 ICE TALENT TROPHY 2018 (BEL)
Advanced Novice Girls Group 1 Trượt Tự Do 45.27 ICE TALENT TROPHY 2018 (BEL)
Advanced Novice Girls Group 1 Tổng 69.60 ICE TALENT TROPHY 2018 (BEL)
Advanced Novice Girls Group A U15 Chương trình Ngắn 29.14 VLAAMS KAMPIOENSCHAP 2018 (BEL)
Advanced Novice Girls Group A U15 Trượt Tự Do 49.46 RIVIERENCUP 2017 (BEL)
Advanced Novice Girls Group A U15 Tổng 77.81 VLAAMS KAMPIOENSCHAP 2018 (BEL)
Basic Novice B Girls Trượt Tự Do 37.26 43. LEO SCHEU MEMORIAL 2017 - ISU (AUT)
Basic Novice B Girls Tổng 37.26 43. LEO SCHEU MEMORIAL 2017 - ISU (AUT)
Junior Women Group A Trượt Tự Do 58.31 LIMANT CUP 2017 (BEL)
Junior Women Group A Tổng 58.31 LIMANT CUP 2017 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 27.68 ICE TALENT TROPHY 2017 (BEL)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 50.12 ICE TALENT TROPHY 2017 (BEL)
Advanced Novice Girls Tổng 77.80 ICE TALENT TROPHY 2017 (BEL)
Junior Women Trượt Tự Do 58.91 PIROUETTE SKATING (BEL)
Junior Women Tổng 58.91 PIROUETTE SKATING (BEL)
Junior Women Group A Trượt Tự Do 61.38 RIVIERENCUP 2016 (BEL)
Junior Women Group A Tổng 61.38 RIVIERENCUP 2016 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Group A Trượt Tự Do 45.21 AKR SKATE CHALLENGE (BEL)
Advanced Novice Girls Group A Tổng 45.21 AKR SKATE CHALLENGE (BEL)
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 34.74 Coupe Du Printemps 2016 (LUX)
Basic Novice A Girls Tổng 34.74 Coupe Du Printemps 2016 (LUX)
Miniemen Girls Trượt Tự Do 21.94 BEKER VAN HEIST (BEL)
Miniemen Girls Tổng 21.94 BEKER VAN HEIST (BEL)
Novice A Girls Trượt Tự Do 32.81 VLAAMS KAMPIOENSCHAP 2016 (BEL)
Novice A Girls Tổng 32.81 VLAAMS KAMPIOENSCHAP 2016 (BEL)
Novice A Girls Group 2 Trượt Tự Do 30.15 KEMPEN TROPHY 2016 (BEL)
Novice A Girls Group 2 Tổng 30.15 KEMPEN TROPHY 2016 (BEL)
Novice B Girls Group A Trượt Tự Do 33.12 LIMANT CUP (BEL)
Novice B Girls Group A Tổng 33.12 LIMANT CUP (BEL)
Novice B Girls Reeks A Trượt Tự Do 31.55 RIVIERENCUP OKT 15 (BEL)
Novice B Girls Reeks A Tổng 31.55 RIVIERENCUP OKT 15 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Miniemen Girls Trượt Tự Do 17.63 Limant Cup 2014 B-comp (BEL)
Miniemen Girls Tổng 17.63 Limant Cup 2014 B-comp (BEL)
Novice A Girls Trượt Tự Do 24.73 BEKER VAN LEUVEN (BEL)
Novice A Girls Tổng 24.73 BEKER VAN LEUVEN (BEL)
Novice A Girls Groep 2 Trượt Tự Do 24.34 AKR SKATE CHALLENGE 2015 (BEL)
Novice A Girls Groep 2 Tổng 24.34 AKR SKATE CHALLENGE 2015 (BEL)
Novice A Girls Group 1 Trượt Tự Do 24.52 RIVIERENCUP 2015 (BEL)
Novice A Girls Group 1 Tổng 24.52 RIVIERENCUP 2015 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Miniemen Girls Trượt Tự Do 18.07 MINIEMEN CUP 2014 (BEL)
Miniemen Girls Tổng 18.07 MINIEMEN CUP 2014 (BEL)
Miniemen Girls Group 1 Trượt Tự Do 23.01 SKATE CHALLENGE 2014 (BEL)
Miniemen Girls Group 1 Tổng 23.01 SKATE CHALLENGE 2014 (BEL)
Miniemen Girls Group 2 Trượt Tự Do 20.30 BEKER VAN LEUVEN 2014 (BEL)
Miniemen Girls Group 2 Tổng 20.30 BEKER VAN LEUVEN 2014 (BEL)