Victoria HØGTUN không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 34.83 | Norwegian Championships (NM/LM) 2014 (Sarpsborg/NOR) | 2013/2014 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 20.96 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) | 2011/2012 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 33.66 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) | 2011/2012 |
| Junior Women | Tổng | 54.62 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 34.83 | Norwegian Championships (NM/LM) 2014 (Sarpsborg/NOR) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 34.83 | Norwegian Championships (NM/LM) 2014 (Sarpsborg/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 20.96 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 33.66 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) |
| Junior Women | Tổng | 54.62 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.01–02.02.2014 | Norwegian Championships (NM/LM) 2014 Sarpsborg/NOR |
Basic Novice Girls | 2 | 34.83 |
Free Skating 2 (34.83)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.01.2012 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 Trondheim/NOR |
Junior Women | 10 | 54.62 |
Short Program 10 (20.96) Free Skating 11 (33.66)
|