Victoria KAFOL không hoạt động Access
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 26.64không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 58.14không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
| Senior Women | Tổng | 84.78không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 26.64không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 58.14không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 84.78không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.02.2011 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 16 | 84.78 |
Short Program 16 (26.64) Free Skating 14 (58.14)
|