Viktória SABOVÁ không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice B Girls | Tổng | 27.53 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs girls 2000 | Tổng | 16.30 | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice B Girls | Trượt Tự Do | 27.53 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice B Girls | Tổng | 27.53 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs girls 2000 | Trượt Tự Do | 16.30 | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
| Cubs girls 2000 | Tổng | 16.30 | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | SANTA CLAUS CUP 2015 Budapest/HUN |
Basic Novice B Girls | 10 | 27.53 |
Free Skating 10 (27.53)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.12.2010 | SANTA CLAUS CUP 2010 Budapest/HUN |
Cubs girls 2000 | 9 | 16.30 |
Free Skating 9 (16.30)
|