Viktoria AKULOVA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 36.52 | Narva Cup 2018 (Narva/EST) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks "axel" Girls | Tổng | 22.22 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) | 2015/2016 |
| Chicks Girls | Tổng | 14.07 | Narva Spring 2015 (Narva/EST) | 2015/2016 |
| Cubs A Girls | Tổng | 33.31 | Narva Spring 2017 (Narva/EST) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 36.52 | Narva Cup 2018 (Narva/EST) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 36.52 | Narva Cup 2018 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 33.31 | Narva Spring 2017 (Narva/EST) |
| Cubs A Girls | Tổng | 33.31 | Narva Spring 2017 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 32.78 | Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) |
| Cubs A Girls | Tổng | 32.78 | Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks "axel" Girls | Trượt Tự Do | 22.22 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
| Chicks "axel" Girls | Tổng | 22.22 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
| Chicks Girls | Trượt Tự Do | 14.07 | Narva Spring 2015 (Narva/EST) |
| Chicks Girls | Tổng | 14.07 | Narva Spring 2015 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks Girls | Trượt Tự Do | 9.70 | Narva Cup 2014 (Narva/EST) |
| Chicks Girls | Tổng | 9.70 | Narva Cup 2014 (Narva/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–25.11.2018 | Narva Cup 2018 Narva/EST |
Basic Novice Girls | 5 | 36.52 |
Free Skating 5 (36.52)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–28.01.2018 | Volvo Open Cup 35 th Riga/LAT |
Cubs A Girls | 9 | 30.88 |
Free Skating 9 (30.88)
|
| 02–03.12.2017 | Narva Cup 2017 Narva/EST |
Cubs A Girls | 5 | 28.23 |
Free Skating 5 (28.23)
|
| 12.11.2017 | Volvo Open Cup 34th Youngsters Riga/LAT |
Cubs A Girls | 11 | 27.35 |
Free Skating 11 (27.35)
|
| 22.04.2017 | Narva Spring 2017 Narva/EST |
Cubs A Girls | 1 | 33.31 |
Free Skating 1 (33.31)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–07.05.2017 | Volvo Open Cup 33 rd Riga/LAT |
Cubs A Girls | 15 | 25.13 |
Free Skating 15 (25.13)
|
| 28–29.01.2017 | Volvo Open Cup 32 nd Riga/LAT |
Cubs A Girls | 7 | 32.78 |
Free Skating 7 (32.78)
|
| 03–04.12.2016 | Narva Cup 2016 Narva/EST |
Cubs A Girls | 15 | 26.65 |
Free Skating 15 (26.65)
|
| 09–13.11.2016 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club Riga/LAT |
Cubs A Girls | 28 | 25.48 |
Free Skating 28 (25.48)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05.12.2015 | Narva Cup 2015 Narva/EST |
Chicks "axel" Girls | 6 | 22.22 |
Free Skating 6 (22.22)
|
| 17–22.11.2015 | Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Chicks "Axel" Girls | 17 | 18.92 |
Free Skating 17 (18.92)
|
| 07–08.11.2015 | Volvo Open Cup 28 th Inter Club Riga/LAT |
Chicks A Girls | |||
| 28–29.03.2015 | Narva Spring 2015 Narva/EST |
Chicks Girls | 6 | 14.07 |
Free Skating 6 (14.07)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–19.11.2014 | Narva Cup 2014 Narva/EST |
Chicks Girls | 12 | 9.70 |
Free Skating 12 (9.70)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…