fsresults

Vilma STRÅGEFORS không hoạt động

SWE SWE · TyKK (13/14–17/18)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 23.41 KNALLETROFÉN BORÅS ES03 (SWE) 2017/2018
Junior Women Trượt Tự Do 42.53 KNALLETROFÉN BORÅS ES03 (SWE) 2017/2018
Junior Women Tổng 65.94 KNALLETROFÉN BORÅS ES03 (SWE) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice 13 Girls Chương trình Ngắn 22.60 SKATE MALMÖ 2015 (SWE)
Advanced Novice 13 Girls Trượt Tự Do 51.86 SKATE MALMÖ 2015 (SWE)
Advanced Novice 13 Girls Tổng 74.46 SKATE MALMÖ 2015 (SWE)
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 35.78 Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) 2014/2015
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 57.38 Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) 2014/2015
Advanced Novice Girls Tổng 93.16 Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) 2014/2015
FS Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 32.45 10. Santa Claus Cup 2016_ ISU (HUN) 2016/2017
FS Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 49.71 10. Santa Claus Cup 2016_ ISU (HUN) 2016/2017
FS Advanced Novice Girls Tổng 82.16 10. Santa Claus Cup 2016_ ISU (HUN) 2016/2017
Klass 3 Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 37.08 SKF-TROFÉN 2016 (SWE) 2015/2016
Klass 3 Youth 15 Girls Trượt Tự Do 51.93 SKF-TROFÉN 2016 (SWE) 2015/2016
Klass 3 Youth 15 Girls Tổng 89.01 SKF-TROFÉN 2016 (SWE) 2015/2016
Klass 4 Youth 13 Girls Chương trình Ngắn 26.91 SKF-TROFÉN 2014 (SWE) 2013/2014
Klass 4 Youth 13 Girls Trượt Tự Do 40.87 SKF-TROFÉN 2014 (SWE) 2013/2014
Klass 4 Youth 13 Girls Tổng 67.78 SKF-TROFÉN 2014 (SWE) 2013/2014
Novice Girls Chương trình Ngắn 34.18 Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) 2015/2016
Novice Girls Trượt Tự Do 56.22 Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) 2015/2016
Novice Girls Tổng 90.40 Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) 2015/2016
Youth 13 Girls Chương trình Ngắn 39.35 ÄLTA ELIT CUP 2014/2015 (SWE) 2014/2015
Youth 13 Girls Trượt Tự Do 54.96 ÅBYTROFÉN (SWE) 2014/2015
Youth 13 Girls Tổng 88.85 ÄLTA ELIT CUP 2014/2015 (SWE) 2014/2015
Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 37.67 ELITSERIEPREMIÄR ES02 I LULEÅ (SWE) 2016/2017
Youth 15 Girls Trượt Tự Do 56.60 OXEN ELITCUP 2015 (SWE) 2015/2016
Youth 15 Girls Tổng 90.03 ES 01 LULEÅCUPEN 2015 (SWE) 2015/2016
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 23.41 KNALLETROFÉN BORÅS ES03 (SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 42.53 KNALLETROFÉN BORÅS ES03 (SWE)
Junior Women Tổng 65.94 KNALLETROFÉN BORÅS ES03 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 32.45 10. Santa Claus Cup 2016_ ISU (HUN)
FS Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 49.71 10. Santa Claus Cup 2016_ ISU (HUN)
FS Advanced Novice Girls Tổng 82.16 10. Santa Claus Cup 2016_ ISU (HUN)
Novice Girls Chương trình Ngắn 33.82 Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)
Novice Girls Trượt Tự Do 49.43 Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)
Novice Girls Tổng 83.25 Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)
Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 37.67 ELITSERIEPREMIÄR ES02 I LULEÅ (SWE)
Youth 15 Girls Trượt Tự Do 54.30 SOLNA CHALLENGE CUP (SWE)
Youth 15 Girls Tổng 89.30 ELITSERIEPREMIÄR ES02 I LULEÅ (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Klass 3 Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 37.08 SKF-TROFÉN 2016 (SWE)
Klass 3 Youth 15 Girls Trượt Tự Do 51.93 SKF-TROFÉN 2016 (SWE)
Klass 3 Youth 15 Girls Tổng 89.01 SKF-TROFÉN 2016 (SWE)
Novice Girls Chương trình Ngắn 34.18 Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE)
Novice Girls Trượt Tự Do 56.22 Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE)
Novice Girls Tổng 90.40 Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE)
Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 34.75 ELITSERIETÄVLING 6 (SWE)
Youth 15 Girls Trượt Tự Do 56.60 OXEN ELITCUP 2015 (SWE)
Youth 15 Girls Tổng 90.03 ES 01 LULEÅCUPEN 2015 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 35.78 Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 57.38 Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE)
Advanced Novice Girls Tổng 93.16 Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE)
Youth 13 Girls Chương trình Ngắn 39.35 ÄLTA ELIT CUP 2014/2015 (SWE)
Youth 13 Girls Trượt Tự Do 54.96 ÅBYTROFÉN (SWE)
Youth 13 Girls Tổng 88.85 ÄLTA ELIT CUP 2014/2015 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 25.28 SKATE MALMÖ (SWE)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 41.43 SKATE MALMÖ (SWE)
Advanced Novice Girls Tổng 66.71 SKATE MALMÖ (SWE)
Klass 4 Youth 13 Girls Chương trình Ngắn 26.91 SKF-TROFÉN 2014 (SWE)
Klass 4 Youth 13 Girls Trượt Tự Do 40.87 SKF-TROFÉN 2014 (SWE)
Klass 4 Youth 13 Girls Tổng 67.78 SKF-TROFÉN 2014 (SWE)
Youth 13 Girls Chương trình Ngắn 26.84 LANDVETTER ELIT CUP (SWE)
Youth 13 Girls Trượt Tự Do 43.03 LANDVETTER ELIT CUP (SWE)
Youth 13 Girls Tổng 69.87 LANDVETTER ELIT CUP (SWE)