Viola NARDUCCI Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bs Stella 2 | Tổng | 10.58 | Biascarena Cup 2026 (Biasca/SUI) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| 2. Star Girls B | Tổng | 11.38 | UrdorferKürkonkurrenz (Urdorf/SUI) | 2025/2026 |
| Stella 2 | Tổng | 10.08 | Petronilla Cup 2025 (Biasca/SUI) | 2025/2026 |
| Stella 2 Gr. A | Tổng | 6.63 | Gara delle stelle (SUI) | |
| Stellina 2 Gruppo A | Tổng | 8.10 | Gara delle Stelle 2026 (Chiasso/SUI) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 2. Star Girls B | Trượt Tự Do | 11.38 | UrdorferKürkonkurrenz (Urdorf/SUI) |
| 2. Star Girls B | Tổng | 11.38 | UrdorferKürkonkurrenz (Urdorf/SUI) |
| Bs Stella 2 | Trượt Tự Do | 10.58 | Biascarena Cup 2026 (Biasca/SUI) |
| Bs Stella 2 | Tổng | 10.58 | Biascarena Cup 2026 (Biasca/SUI) |
| Stella 2 | Trượt Tự Do | 10.08 | Petronilla Cup 2025 (Biasca/SUI) |
| Stella 2 | Tổng | 10.08 | Petronilla Cup 2025 (Biasca/SUI) |
| Stellina 2 Gruppo A | Trượt Tự Do | 8.10 | Gara delle Stelle 2026 (Chiasso/SUI) |
| Stellina 2 Gruppo A | Tổng | 8.10 | Gara delle Stelle 2026 (Chiasso/SUI) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–22.03.2026 | Biascarena Cup 2026 Biasca/SUI |
Bs Stella 2 | 1 | 10.58 |
Free Skating 1 (10.58)
|
| 08.03.2026 | Gara delle Stelle 2026 Chiasso/SUI |
Stellina 2 Gruppo A | 7 | 8.10 |
Free Skating 7 (8.10)
|
| 10–11.01.2026 | UrdorferKürkonkurrenz Urdorf/SUI |
2. Star Girls B | 2 | 11.38 |
Free Skating 2 (11.38)
|
| 15–16.11.2025 | Petronilla Cup 2025 Biasca/SUI |
Stella 2 | 1 | 10.08 |
Free Skating 1 (10.08)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa Unknown season
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Gara delle stelle SUI |
Stella 2 Gr. A | 8 | 6.63 |
Free Skating 8 (6.63)
|