Vivienne MÄRKER Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Young Adult Intermediate B | Tổng | 28.03 | 28. Hamburger Michel 2026 (Hamburg/GER) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Breitensport 2 Girls | Tổng | 29.24 | Freizeitpokal 2025 (Dresden/GER) | 2024/2025 |
| Breitensport 3 Girls | Tổng | 26.80 | 8. Heiß auf Eis Pokal (Ilmenau/GER) | 2023/2024 |
| Breitensport 4 Girls | Tổng | 34.08 | 9. Heiß auf Eis Pokal (Ilmenau/GER) | 2024/2025 |
| Figurenläufer B Girls | Tổng | 9.13 | 12. SCC - Pokal 2018 (GER) | 2017/2018 |
| Freiläufer A Girls | Tổng | 9.00 | 10. SCC - Pokal 2016 (GER) | 2015/2016 |
| Kürklasse 7 Girls | Tổng | 21.32 | SCC Pokal 2022 (GER) | 2021/2022 |
| Neulinge | Tổng | 24.97 | Christmas Cup 2025 (Bremerhaven/GER) | 2025/2026 |
| Neulinge Girls | Tổng | 27.29 | SCC Pokal 2026 (Berlin/GER) | 2025/2026 |
| Neulinge Girls 1 | Tổng | 26.15 | SCC-Pokal 2024 (Berlin/GER) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Breitensport 3 Girls | Trượt Tự Do | 26.26 | Freizeitpokal 2026 (Dresden/GER) |
| Breitensport 3 Girls | Tổng | 26.26 | Freizeitpokal 2026 (Dresden/GER) |
| Breitensport 4 Girls | Trượt Tự Do | 32.69 | 10. Heiß auf Eis Pokal (Ilmenau/GER) |
| Breitensport 4 Girls | Tổng | 32.69 | 10. Heiß auf Eis Pokal (Ilmenau/GER) |
| Neulinge | Trượt Tự Do | 24.97 | Christmas Cup 2025 (Bremerhaven/GER) |
| Neulinge | Tổng | 24.97 | Christmas Cup 2025 (Bremerhaven/GER) |
| Neulinge Girls | Trượt Tự Do | 27.29 | SCC Pokal 2026 (Berlin/GER) |
| Neulinge Girls | Tổng | 27.29 | SCC Pokal 2026 (Berlin/GER) |
| Young Adult Intermediate B | Trượt Tự Do | 28.03 | 28. Hamburger Michel 2026 (Hamburg/GER) |
| Young Adult Intermediate B | Tổng | 28.03 | 28. Hamburger Michel 2026 (Hamburg/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Breitensport 2 Girls | Trượt Tự Do | 29.24 | Freizeitpokal 2025 (Dresden/GER) |
| Breitensport 2 Girls | Tổng | 29.24 | Freizeitpokal 2025 (Dresden/GER) |
| Breitensport 4 Girls | Trượt Tự Do | 34.08 | 9. Heiß auf Eis Pokal (Ilmenau/GER) |
| Breitensport 4 Girls | Tổng | 34.08 | 9. Heiß auf Eis Pokal (Ilmenau/GER) |
| Neulinge Girls | Trượt Tự Do | 21.37 | SCC-Pokal 2025 (Berlin/GER) |
| Neulinge Girls | Tổng | 21.37 | SCC-Pokal 2025 (Berlin/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Breitensport 3 Girls | Trượt Tự Do | 26.80 | 8. Heiß auf Eis Pokal (Ilmenau/GER) |
| Breitensport 3 Girls | Tổng | 26.80 | 8. Heiß auf Eis Pokal (Ilmenau/GER) |
| Neulinge Girls 1 | Trượt Tự Do | 26.15 | SCC-Pokal 2024 (Berlin/GER) |
| Neulinge Girls 1 | Tổng | 26.15 | SCC-Pokal 2024 (Berlin/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Breitensport 3 Girls | Trượt Tự Do | 14.80 | 7. Heiß auf Eis Pokal (Ilmenau/GER) |
| Breitensport 3 Girls | Tổng | 14.80 | 7. Heiß auf Eis Pokal (Ilmenau/GER) |
| Neulinge 1 Girls | Trượt Tự Do | 21.25 | SCC-Pokal 2023 (Berlin/GER) |
| Neulinge 1 Girls | Tổng | 21.25 | SCC-Pokal 2023 (Berlin/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Kürklasse 7 Girls | Trượt Tự Do | 21.32 | SCC Pokal 2022 (GER) |
| Kürklasse 7 Girls | Tổng | 21.32 | SCC Pokal 2022 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Figurenläufer B Girls | Trượt Tự Do | 9.13 | 12. SCC - Pokal 2018 (GER) |
| Figurenläufer B Girls | Tổng | 9.13 | 12. SCC - Pokal 2018 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Freiläufer A Girls | Tổng | 9.00 | 10. SCC - Pokal 2016 (GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04.04.2026 | 28. Hamburger Michel 2026 Hamburg/GER |
Young Adult Intermediate B | 6 | 28.03 |
Free Skating 6 (28.03)
|
| 28–29.03.2026 | SCC Pokal 2026 Berlin/GER |
Neulinge Girls | 2 | 27.29 |
Free Skating 2 (27.29)
|
| 20–22.03.2026 | Freizeitpokal 2026 Dresden/GER |
Breitensport 3 Girls | 2 | 26.26 |
Free Skating 2 (26.26)
|
| 27.02–01.03.2026 | 10. Heiß auf Eis Pokal Ilmenau/GER |
Breitensport 4 Girls | 3 | 32.69 |
Free Skating 3 (32.69)
|
| 13–15.02.2026 | Offene NRW Landesmeisterschaft 2026 Dortmund/GER |
Neulinge Girls | 24 | 23.31 |
Free Skating 24 (23.31)
|
| 07–08.11.2025 | Christmas Cup 2025 Bremerhaven/GER |
Neulinge | 7 | 24.97 |
Free Skating 7 (24.97)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.04.2025 | SCC-Pokal 2025 Berlin/GER |
Neulinge Girls | 9 | 21.37 |
Free Skating 9 (21.37)
|
| 22–23.03.2025 | Freizeitpokal 2025 Dresden/GER |
Breitensport 2 Girls | 4 | 29.24 |
Free Skating 4 (29.24)
|
| 14–16.02.2025 | 9. Heiß auf Eis Pokal Ilmenau/GER |
Breitensport 4 Girls | 4 | 34.08 |
Free Skating 4 (34.08)
|
| 08–09.11.2024 | Christmas Cup 2024 Bremerhaven/GER |
Neulinge |
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–07.04.2024 | SCC-Pokal 2024 Berlin/GER |
Neulinge Girls 1 | 3 | 26.15 |
Free Skating 3 (26.15)
|
| 15–17.03.2024 | 8. Heiß auf Eis Pokal Ilmenau/GER |
Breitensport 3 Girls | 3 | 26.80 |
Free Skating 3 (26.80)
|
| 10–11.11.2023 | Christmas Cup 2023 Bremerhaven/GER |
Neulinge | WD |
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.03–02.04.2023 | SCC-Pokal 2023 Berlin/GER |
Neulinge 1 Girls | 10 | 21.25 |
Free Skating 10 (21.25)
|
| 10–12.03.2023 | 7. Heiß auf Eis Pokal Ilmenau/GER |
Breitensport 3 Girls | 9 | 14.80 |
Free Skating 9 (14.80)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–27.03.2022 | SCC Pokal 2022 GER |
Kürklasse 7 Girls | 3 | 21.32 |
Free Skating 3 (21.32)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–25.03.2018 | 12. SCC - Pokal 2018 GER |
Figurenläufer B Girls | 13 | 9.13 |
Free Skating 13 (9.13)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–20.03.2016 | 10. SCC - Pokal 2016 GER |
Freiläufer A Girls | 9 | 9.00 |