Vlada PAVLENINA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Aleksandr ALEKSANYAN (19/20–22/23)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Aleksandr ALEKSANYAN | Vũ Đạo Nhịp Lược | 61.95 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) | 2021/2022 |
| Senior Ice Dance với Aleksandr ALEKSANYAN | Vũ Đạo Tự Do | 95.73 | Rostelecom Russian Championships 2023 (Krasnoyarsk/RUS) | 2022/2023 |
| Senior Ice Dance với Aleksandr ALEKSANYAN | Tổng | 157.54 | Rostelecom Russian Championships 2023 (Krasnoyarsk/RUS) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Aleksandr ALEKSANYAN | Vũ Đạo Nhịp Lược | 61.81 | Rostelecom Russian Championships 2023 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Senior Ice Dance với Aleksandr ALEKSANYAN | Vũ Đạo Tự Do | 95.73 | Rostelecom Russian Championships 2023 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Senior Ice Dance với Aleksandr ALEKSANYAN | Tổng | 157.54 | Rostelecom Russian Championships 2023 (Krasnoyarsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Aleksandr ALEKSANYAN | Vũ Đạo Nhịp Lược | 61.95 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) |
| Senior Ice Dance với Aleksandr ALEKSANYAN | Vũ Đạo Tự Do | 93.50 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) |
| Senior Ice Dance với Aleksandr ALEKSANYAN | Tổng | 155.45 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Aleksandr ALEKSANYAN | Vũ Đạo Nhịp Lược | 59.19 | Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Ice Dance với Aleksandr ALEKSANYAN | Vũ Đạo Tự Do | 93.25 | Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Ice Dance với Aleksandr ALEKSANYAN | Tổng | 152.44 | Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Aleksandr ALEKSANYAN | Vũ Đạo Nhịp Lược | 50.61 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Senior Ice Dance với Aleksandr ALEKSANYAN | Vũ Đạo Tự Do | 80.26 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Senior Ice Dance với Aleksandr ALEKSANYAN | Tổng | 130.87 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.12.2022 | Rostelecom Russian Championships 2023 Nat. 10 Krasnoyarsk/RUS |
Senior Ice Dance với Aleksandr ALEKSANYAN | 10 | 157.54 |
Rhythm Dance 11 (61.81) Free Dance 9 (95.73)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–27.02.2022 | Russian Cup Final - Rostelecom Federation Cup 2022 🏅 Nat. 3 Saransk/RUS |
Senior Ice Dance với Aleksandr ALEKSANYAN | 3 | 158.55 |
Rhythm Dance 3 (65.47) Free Dance 3 (93.08)
|
| 22–26.12.2021 | Rostelecom Russian Championships 2022 Nat. 11 Saint Petersburg/RUS |
Senior Ice Dance với Aleksandr ALEKSANYAN | 11 | 154.24 |
Rhythm Dance 12 (61.58) Free Dance 12 (92.66)
|
| 06–12.12.2021 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 Budapest/HUN |
Senior Ice Dance với Aleksandr ALEKSANYAN | 5 | 155.45 |
Rhythm Dance 5 (61.95) Free Dance 5 (93.50)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–02.03.2021 | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 Nat. 4 Moscow/RUS |
Senior Ice Dance với Aleksandr ALEKSANYAN | 4 | 140.85 |
Rhythm Dance 4 (56.95) Free Dance 4 (83.90)
|
| 23–27.12.2020 | Rostelecom Russian Championships 2021 Nat. 10 Chelyabinsk/RUS |
Senior Ice Dance với Aleksandr ALEKSANYAN | 10 | 152.44 |
Rhythm Dance 10 (59.19) Free Dance 9 (93.25)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.02.2020 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 Nat. 4 Veliky Novgorod/RUS |
Senior Ice Dance với Aleksandr ALEKSANYAN | 4 | 130.87 |
Rhythm Dance 4 (50.61) Free Dance 4 (80.26)
|