fsresults

Vladimir MOROZOV không hoạt động

RUS RUS · - (18/19–20/21) → Москва-Респ. Татарстан, ЦСП МДМиС РТ-МАФК школа "Хрустальный (22/23)

1992-11-01 Potsdam GER 187 cm Moscow ⛸ từ 1998 student Xếp Hạng Thế Giới: #22 Senior Pairs với Evgenia TARASOVA (1687 pts, 2023/2024)

Huấn luyện viên: Eteri Tutberidze, Maxim Trankov Huấn Luyện Viên Cũ: Marina Zueva, Nina Mozer, Robin Szolkowy, Andrei Hekalo, Stanislav Morozov Biên Đạo: Daniil Gleikhengauz

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 18.06.2024

Trượt với: Ekaterina KRUTSKIKH (11/12); Evgenia TARASOVA (12/13–22/23)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Chương trình Ngắn 84.25chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) 2021/2022
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Trượt Tự Do 155.00chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) 2021/2022
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Tổng 239.25chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Championship Pairs với Evgenia TARASOVA Chương trình Ngắn 74.85chính thức 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) 2019/2020
Championship Pairs với Evgenia TARASOVA Trượt Tự Do 119.84chính thức 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) 2019/2020
Junior Pairs với Evgenia TARASOVA Chương trình Ngắn 59.46chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL) 2013/2014
Junior Pairs với Evgenia TARASOVA Trượt Tự Do 108.74chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL) 2013/2014
Junior Pairs với Evgenia TARASOVA Tổng 168.20chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL) 2013/2014
Team - Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Chương trình Ngắn 80.92chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Chương trình Ngắn 83.68không chính thức Russian Grand Prix Final 2023 (Saint Petersburg/RUS)
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Trượt Tự Do 142.13không chính thức Russian Grand Prix Final 2023 (Saint Petersburg/RUS)
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Tổng 225.81không chính thức Russian Grand Prix Final 2023 (Saint Petersburg/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Chương trình Ngắn 84.25chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Trượt Tự Do 155.00chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Tổng 239.25chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Chương trình Ngắn 71.46chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Trượt Tự Do 141.30chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Tổng 212.76chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Pairs với Evgenia TARASOVA Chương trình Ngắn 74.85chính thức 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA)
Championship Pairs với Evgenia TARASOVA Trượt Tự Do 119.84chính thức 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA)
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Chương trình Ngắn 76.81chính thức ISU GP Rostelecom 2019 (Moscow/RUS)
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Trượt Tự Do 139.96chính thức ISU GP Rostelecom 2019 (Moscow/RUS)
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Tổng 216.77chính thức ISU GP Rostelecom 2019 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Chương trình Ngắn 81.21chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Trượt Tự Do 147.26chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Tổng 228.47chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Chương trình Ngắn 81.68chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Trượt Tự Do 151.23chính thức ISU European Figure Skating Championships 2018 (Moscow/RUS)
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Tổng 225.53chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA)
Team - Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Chương trình Ngắn 80.92chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Chương trình Ngắn 80.82chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE)
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Trượt Tự Do 146.76chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE)
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Tổng 227.58chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Chương trình Ngắn 73.06chính thức 48th Golden Spin of Zagreb (Zagreb/HRV)
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Trượt Tự Do 134.27chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA)
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Tổng 206.27chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Chương trình Ngắn 67.71chính thức ISU World Figure Skating Championships 2015 (Shanghai/CHN)
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Trượt Tự Do 130.75chính thức ISU World Figure Skating Championships 2015 (Shanghai/CHN)
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Tổng 198.46chính thức ISU World Figure Skating Championships 2015 (Shanghai/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Evgenia TARASOVA Chương trình Ngắn 59.46chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL)
Junior Pairs với Evgenia TARASOVA Trượt Tự Do 108.74chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL)
Junior Pairs với Evgenia TARASOVA Tổng 168.20chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL)
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Tổng 69.72không chính thức Rostelecom Russian Championships 2014 (Sochi/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Evgenia TARASOVA Chương trình Ngắn 52.25chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 (Milano/ITA)
Junior Pairs với Evgenia TARASOVA Trượt Tự Do 96.49chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 (Milano/ITA)
Junior Pairs với Evgenia TARASOVA Tổng 148.74chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 (Milano/ITA)
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Chương trình Ngắn 52.93không chính thức Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS)
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Trượt Tự Do 111.36không chính thức Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS)
Senior Pairs với Evgenia TARASOVA Tổng 164.29không chính thức Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Ekaterina KRUTSKIKH Chương trình Ngắn 44.56chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST)
Junior Pairs với Ekaterina KRUTSKIKH Trượt Tự Do 81.40chính thức ISU JGP Volvo Cup 2011 (Riga/LAT)
Junior Pairs với Ekaterina KRUTSKIKH Tổng 121.95chính thức ISU JGP Volvo Cup 2011 (Riga/LAT)
Senior Pairs với Ekaterina KRUTSKIKH Chương trình Ngắn 44.34không chính thức Russian Junior Championships 2012 (Khimki/RUS)