Vladislav MIRZOEV không hoạt động Access
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
1996-11-21 Vladikavkaz 178 cm St. Petersburg ⛸ từ 2007 student Xếp Hạng Thế Giới: #37 Senior Pairs với Anastasia MISHINA (1214 pts, 2016/2017)
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Anastasia MISHINA (15/16–16/17)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Chương trình Ngắn | 62.80không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2017 (Chelyabinsk/RUS) | 2016/2017 |
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Trượt Tự Do | 115.46không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2017 (Chelyabinsk/RUS) | 2016/2017 |
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Tổng | 178.26không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2017 (Chelyabinsk/RUS) | 2016/2017 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs | Chương trình Ngắn | 46.30không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) | 2014/2015 |
| Junior Pairs với Anastasia MISHINA | Chương trình Ngắn | 64.73chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2016 (Marseille/FRA) | 2016/2017 |
| Junior Pairs với Anastasia MISHINA | Trượt Tự Do | 115.90chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2016 (Marseille/FRA) | 2016/2017 |
| Junior Pairs | Trượt Tự Do | 86.36không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) | 2014/2015 |
| Junior Pairs | Tổng | 132.66không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) | 2014/2015 |
| Junior Pairs với Anastasia MISHINA | Tổng | 180.63chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2016 (Marseille/FRA) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Anastasia MISHINA | Chương trình Ngắn | 64.73chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2016 (Marseille/FRA) |
| Junior Pairs với Anastasia MISHINA | Trượt Tự Do | 115.90chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2016 (Marseille/FRA) |
| Junior Pairs với Anastasia MISHINA | Tổng | 180.63chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2016 (Marseille/FRA) |
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Chương trình Ngắn | 62.80không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2017 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Trượt Tự Do | 115.46không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2017 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Tổng | 178.26không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2017 (Chelyabinsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Anastasia MISHINA | Chương trình Ngắn | 59.50chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) |
| Junior Pairs với Anastasia MISHINA | Trượt Tự Do | 113.10chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) |
| Junior Pairs với Anastasia MISHINA | Tổng | 172.60chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs | Chương trình Ngắn | 46.30không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) |
| Junior Pairs | Trượt Tự Do | 86.36không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) |
| Junior Pairs | Tổng | 132.66không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–24.12.2016 | Rostelecom Russian Championships 2017 Nat. 7 Chelyabinsk/RUS |
Senior Pairs với Anastasia MISHINA | 7 | 178.26 |
Short Program 7 (62.80) Free Skating 7 (115.46)
|
| 07–11.12.2016 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2016 Marseille/FRA |
Junior Pairs với Anastasia MISHINA | 1 | 180.63 |
Short Program 1 (64.73) Free Skating 1 (115.90)
|
| 05–08.10.2016 | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 Dresden/GER |
Junior Pairs với Anastasia MISHINA | 1 | 173.32 |
Short Program 1 (62.10) Free Skating 1 (111.22)
|
| 14–17.09.2016 | ISU JGP Cup of Mordovia 2016 Saransk/RUS |
Junior Pairs với Anastasia MISHINA | 1 | 175.82 |
Short Program 1 (63.93) Free Skating 1 (111.89)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–20.03.2016 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 Debrecen/HUN |
Junior Pairs với Anastasia MISHINA | 2 | 172.60 |
Short Program 2 (59.50) Free Skating 2 (113.10)
|
| 21–23.01.2016 | Russian Junior Championships 2016 🥇 Nat. champion Chelyabinsk/RUS |
Junior Pairs với Anastasia MISHINA | 1 | 183.84 |
Short Program 1 (65.45) Free Skating 1 (118.39)
|
| 02–05.09.2015 | ISU JGP Colorado Springs 2015 Colorado Springs CO/USA |
Junior Pairs với Anastasia MISHINA | 5 | 128.01 |
Short Program 6 (44.22) Free Skating 5 (83.79)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–28.02.2015 | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 Nat. 6 Saransk/RUS |
Junior Pairs với Anastasia MISHINA | 6 | 132.66 |
Short Program 6 (46.30) Free Skating 6 (86.36)
|