Vladislav PEREBATOV không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Anastasiya RAGOZINA (11/12)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Anastasiya RAGOZINA | Chương trình Ngắn | 43.47 | Russian Junior Championships 2012 (Khimki/RUS) | 2011/2012 |
| Senior Pairs với Anastasiya RAGOZINA | Trượt Tự Do | 72.21 | Russian Junior Championships 2012 (Khimki/RUS) | 2011/2012 |
| Senior Pairs với Anastasiya RAGOZINA | Tổng | 115.68 | Russian Junior Championships 2012 (Khimki/RUS) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Anastasiya RAGOZINA | Chương trình Ngắn | 43.47 | Russian Junior Championships 2012 (Khimki/RUS) |
| Senior Pairs với Anastasiya RAGOZINA | Trượt Tự Do | 72.21 | Russian Junior Championships 2012 (Khimki/RUS) |
| Senior Pairs với Anastasiya RAGOZINA | Tổng | 115.68 | Russian Junior Championships 2012 (Khimki/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–07.02.2012 | Russian Junior Championships 2012 Nat. 9 Khimki/RUS |
Senior Pairs với Anastasiya RAGOZINA | 9 | 115.68 |
Short Program 10 (43.47) Free Skating 10 (72.21)
|