Vladislav SMIRNOV không hoạt động
2002-03-26 Kostroma 173 cm Moscow ⛸ từ 2007 student
Huấn luyện viên: Sergei Dobroskokov, Sergei Rosliakov Biên Đạo: Ekaterina Dmitrieva
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Milana TRUBACHEVA (20/21)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Milana TRUBACHEVA | Chương trình Ngắn | 52.44không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 (Moscow/RUS) | 2020/2021 |
| Junior Pairs với Milana TRUBACHEVA | Trượt Tự Do | 101.83không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 (Moscow/RUS) | 2020/2021 |
| Junior Pairs với Milana TRUBACHEVA | Tổng | 154.27không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 (Moscow/RUS) | 2020/2021 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 24.50không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 49.33không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 73.83không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) | 2016/2017 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 56.97không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) | 2012/2013 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 108.72không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) | 2012/2013 |
| Junior Men | Tổng | 165.69không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) | 2012/2013 |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 60.95không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS) | 2012/2013 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 100.10không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS) | 2012/2013 |
| Senior Men | Tổng | 161.05không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Milana TRUBACHEVA | Chương trình Ngắn | 52.44không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 (Moscow/RUS) |
| Junior Pairs với Milana TRUBACHEVA | Trượt Tự Do | 101.83không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 (Moscow/RUS) |
| Junior Pairs với Milana TRUBACHEVA | Tổng | 154.27không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 24.50không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 49.33không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 73.83không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 56.97không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 108.72không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Junior Men | Tổng | 165.69không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 60.95không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 100.10không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 161.05không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–02.03.2021 | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 Nat. 11 Moscow/RUS |
Junior Pairs với Milana TRUBACHEVA | 11 | 154.27 |
Short Program 11 (52.44) Free Skating 10 (101.83)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.11.2016 | Volvo Open Cup 31 st Riga/LAT |
Advanced Novice Boys | 3 | 73.83 |
Short Program 5 (24.50) Free Skating 3 (49.33)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–03.02.2013 | Russian Junior Championships 2013 Nat. 15 Saransk/RUS |
Junior Men | 15 | 173.05 |
Short Program 17 (55.00) Free Skating 12 (118.05)
|
| 10–13.01.2013 | Volvo Open Cup 20th Riga/LAT |
Junior Men | 2 | 165.69 |
Short Program 2 (56.97) Free Skating 2 (108.72)
|
| 24–28.12.2012 | Rostelecom Russian Championships 2013 Nat. 18 Sochi/RUS |
Senior Men | 18 | 161.05 |
Short Program 13 (60.95) Free Skating 18 (100.10)
|