Vladislav VILCHIK không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Anastasiya CHERNYSHOVA (23/24–24/25)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Anastasiya CHERNYSHOVA | Chương trình Ngắn | 69.06 | Russian Junior Championships 2024 (Saransk/RUS) | 2023/2024 |
| Junior Pairs với Anastasiya CHERNYSHOVA | Trượt Tự Do | 125.35 | Russian Junior Championships 2024 (Saransk/RUS) | 2023/2024 |
| Junior Pairs với Anastasiya CHERNYSHOVA | Tổng | 194.41 | Russian Junior Championships 2024 (Saransk/RUS) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 43.26 | Russian Younger Age Championships 2018 (Tyumen/RUS) | 2017/2018 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 90.89 | Russian Younger Age Championships 2018 (Tyumen/RUS) | 2017/2018 |
| Advanced Novice Boys | ELEMENTS | 29.96 | Russian Younger Age Championships 2018 (Tyumen/RUS) | 2017/2018 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 164.11 | Russian Younger Age Championships 2018 (Tyumen/RUS) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Anastasiya CHERNYSHOVA | Chương trình Ngắn | 62.24 | Russian Junior Championships 2025 (Saransk/RUS) |
| Junior Pairs với Anastasiya CHERNYSHOVA | Trượt Tự Do | 113.44 | Russian Junior Championships 2025 (Saransk/RUS) |
| Junior Pairs với Anastasiya CHERNYSHOVA | Tổng | 175.68 | Russian Junior Championships 2025 (Saransk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Anastasiya CHERNYSHOVA | Chương trình Ngắn | 69.06 | Russian Junior Championships 2024 (Saransk/RUS) |
| Junior Pairs với Anastasiya CHERNYSHOVA | Trượt Tự Do | 125.35 | Russian Junior Championships 2024 (Saransk/RUS) |
| Junior Pairs với Anastasiya CHERNYSHOVA | Tổng | 194.41 | Russian Junior Championships 2024 (Saransk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 43.26 | Russian Younger Age Championships 2018 (Tyumen/RUS) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 90.89 | Russian Younger Age Championships 2018 (Tyumen/RUS) |
| Advanced Novice Boys | ELEMENTS | 29.96 | Russian Younger Age Championships 2018 (Tyumen/RUS) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 164.11 | Russian Younger Age Championships 2018 (Tyumen/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–09.02.2025 | Russian Junior Championships 2025 Nat. 6 Saransk/RUS |
Junior Pairs với Anastasiya CHERNYSHOVA | 6 | 175.68 |
Short Program 6 (62.24) Free Skating 7 (113.44)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–09.02.2024 | Russian Junior Championships 2024 🥇 Nat. champion Saransk/RUS |
Junior Pairs với Anastasiya CHERNYSHOVA | 1 | 194.41 |
Short Program 1 (69.06) Free Skating 1 (125.35)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.03.2018 | Russian Younger Age Championships 2018 Nat. 17 Tyumen/RUS |
Advanced Novice Boys | 17 | 164.11 |
Elements 22 (29.96) Short Program 18 (43.26) Free Skating 16 (90.89)
|