fsresults

Wilhelm EJDERSTAV không hoạt động

SWE SWE · Älta (12/13) → STH (12/13–13/14) → AltIF (14/15–15/16)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 36.24 Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) 2015/2016
Junior Men Trượt Tự Do 79.37 NOVEMBERSKÄRET 2015 (SWE) 2015/2016
Junior Men Tổng 115.12 NOVEMBERSKÄRET 2015 (SWE) 2015/2016
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Debs A Boys Tổng 34.95 Stockholm Trophy Inter Club 2012 (SWE) 2011/2012
Klass 6 Junior Men Chương trình Ngắn 31.79 SKF-TROFÉN 2014 (SWE) 2013/2014
Klass 6 Junior Men Trượt Tự Do 59.28 SKF-TROFÉN 2014 (SWE) 2013/2014
Klass 6 Junior Men Tổng 91.07 SKF-TROFÉN 2014 (SWE) 2013/2014
Klass 7 Youth Boys Chương trình Ngắn 24.28 SKF-TROFÉN 2013 (SWE) 2012/2013
Klass 7 Youth Boys Trượt Tự Do 45.77 SKF-TROFÉN 2013 (SWE) 2012/2013
Klass 7 Youth Boys Tổng 70.05 SKF-TROFÉN 2013 (SWE) 2012/2013
Novice A Boys Chương trình Ngắn 22.58 STOCKHOLM TROPHY 2013 (SWE) 2012/2013
Novice A Boys Trượt Tự Do 41.46 STOCKHOLM TROPHY 2013 (SWE) 2012/2013
Novice A Boys Tổng 64.04 STOCKHOLM TROPHY 2013 (SWE) 2012/2013
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 36.24 Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE)
Junior Men Trượt Tự Do 79.37 NOVEMBERSKÄRET 2015 (SWE)
Junior Men Tổng 115.12 NOVEMBERSKÄRET 2015 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 33.08 ÄLTA ELIT CUP 2014/2015 (SWE)
Junior Men Trượt Tự Do 69.33 ÄLTA ELIT CUP 2014/2015 (SWE)
Junior Men Tổng 102.41 ÄLTA ELIT CUP 2014/2015 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 32.31 KABO CUP 2014 (SWE)
Junior Men Trượt Tự Do 60.94 Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE)
Junior Men Tổng 91.86 Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE)
Klass 6 Junior Men Chương trình Ngắn 31.79 SKF-TROFÉN 2014 (SWE)
Klass 6 Junior Men Trượt Tự Do 59.28 SKF-TROFÉN 2014 (SWE)
Klass 6 Junior Men Tổng 91.07 SKF-TROFÉN 2014 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Klass 7 Youth Boys Chương trình Ngắn 24.28 SKF-TROFÉN 2013 (SWE)
Klass 7 Youth Boys Trượt Tự Do 45.77 SKF-TROFÉN 2013 (SWE)
Klass 7 Youth Boys Tổng 70.05 SKF-TROFÉN 2013 (SWE)
Novice A Boys Chương trình Ngắn 22.58 STOCKHOLM TROPHY 2013 (SWE)
Novice A Boys Trượt Tự Do 41.46 STOCKHOLM TROPHY 2013 (SWE)
Novice A Boys Tổng 64.04 STOCKHOLM TROPHY 2013 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Debs A Boys Trượt Tự Do 34.95 Stockholm Trophy Inter Club 2012 (SWE)
Debs A Boys Tổng 34.95 Stockholm Trophy Inter Club 2012 (SWE)