Will BROMLEY không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult Gold Men | Tổng | 33.55 | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult Silver Men | Tổng | 18.46 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Gold Men | Trượt Tự Do | 33.55 | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) |
| Adult Gold Men | Tổng | 33.55 | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Silver Men | Trượt Tự Do | 18.46 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) |
| Adult Silver Men | Tổng | 18.46 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2024 | Australian Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Docklands/AUS |
Adult Gold Men | 1 | 33.55 |
Free Skating 1 (33.55)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.12.2023 | 2023 Australian Figure Skating Championships Nat. 6 Erina/AUS |
Adult Silver Men | 6 | 18.46 |
Free Skating 6 (18.46)
|