fsresults

William JONES

GBR GBR · NIC (24/25) → NIC Nottingham (25/26) → NOT (25/26) → Nottingham (25/26) → NIC Nottingham (25/26–26/27, hiện tại)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
National 1 Boys Tổng 14.41 Cambridge Free Classic 2026 (Cambridge/GBR) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Beginner Boys Tổng 13.15 BIS Open - Beginner to National 3 (Sheffield/GBR) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
National 1 Boys Trượt Tự Do 14.41 Cambridge Free Classic 2026 (Cambridge/GBR)
National 1 Boys Tổng 14.41 Cambridge Free Classic 2026 (Cambridge/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginner Boys Trượt Tự Do 13.15 BIS Open - Beginner to National 3 (Sheffield/GBR)
Beginner Boys Tổng 13.15 BIS Open - Beginner to National 3 (Sheffield/GBR)
National 1 Boys Trượt Tự Do 11.03 BIS Open (Beginner - Nat. 3) (Sheffield/GBR)
National 1 Boys Tổng 11.03 BIS Open (Beginner - Nat. 3) (Sheffield/GBR)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginner Boys Trượt Tự Do 8.53 BIS Open (Beginner to National 5), March 2025 (Sheffield/GBR)
Beginner Boys Tổng 8.53 BIS Open (Beginner to National 5), March 2025 (Sheffield/GBR)