Winnie DEKKER không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 30.00 | Dutch Open Championships 2014 (Amsterdam/NED) | 2013/2014 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 64.83 | Dutch Open Championships 2014 (Amsterdam/NED) | 2013/2014 |
| Senior Women | Tổng | 94.83 | Dutch Open Championships 2014 (Amsterdam/NED) | 2013/2014 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 30.42 | Challenge Cup 2013 (Hague/NED) | 2012/2013 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 49.22 | Challenge Cup 2013 (Hague/NED) | 2012/2013 |
| Senior Women | Tổng | 79.64 | Challenge Cup 2013 (Hague/NED) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 30.00 | Dutch Open Championships 2014 (Amsterdam/NED) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 64.83 | Dutch Open Championships 2014 (Amsterdam/NED) |
| Senior Women | Tổng | 94.83 | Dutch Open Championships 2014 (Amsterdam/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 30.42 | Challenge Cup 2013 (Hague/NED) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 49.22 | Challenge Cup 2013 (Hague/NED) |
| Senior Women | Tổng | 79.64 | Challenge Cup 2013 (Hague/NED) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.02.2014 | Dutch Open Championships 2014 Nat. 4 Amsterdam/NED |
Senior Women | 4 | 94.83 |
Short Program 4 (30.00) Free Skating 3 (64.83)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–24.02.2013 | Challenge Cup 2013 Nat. 24 Hague/NED |
Senior Women | 24 | 79.64 |
Short Program 23 (30.42) Free Skating 26 (49.22)
|