Won Hyok THAE không hoạt động Access
1987-09-01 Pyongyang 173 cm Pyongyang ⛸ từ 1995 student Xếp Hạng Thế Giới: #70 Senior Pairs với Ji Hyang RI (142 pts, 2012/2013)
Huấn luyện viên: Chol Un Ri Biên Đạo: Ae Ryon O
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Ji Hyang RI (08/09–11/12)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Preliminary Round Pairs với Ji Hyang RI | Tổng | 84.28chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) | 2011/2012 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Ji Hyang RI | Chương trình Ngắn | 37.06chính thức | ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) | 2008/2009 |
| Junior Pairs với Ji Hyang RI | Trượt Tự Do | 62.82chính thức | ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) | 2008/2009 |
| Junior Pairs với Ji Hyang RI | Tổng | 99.88chính thức | ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) | 2008/2009 |
| Senior Pairs với Ji Hyang RI | Chương trình Ngắn | 36.23chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Preliminary Round Pairs với Ji Hyang RI | Trượt Tự Do | 84.28chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Preliminary Round Pairs với Ji Hyang RI | Tổng | 84.28chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Senior Pairs với Ji Hyang RI | Chương trình Ngắn | 36.23chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Ji Hyang RI | Chương trình Ngắn | 37.06chính thức | ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) |
| Junior Pairs với Ji Hyang RI | Trượt Tự Do | 62.82chính thức | ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) |
| Junior Pairs với Ji Hyang RI | Tổng | 99.88chính thức | ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.03–01.04.2012 | ISU World Figure Skating Championships 2012 Nice/FRA |
Preliminary Round Pairs với Ji Hyang RI | 6 | 84.28 |
Free Skating 6 (84.28)
|
| 26.03–01.04.2012 | ISU World Figure Skating Championships 2012 Nice/FRA |
Senior Pairs với Ji Hyang RI | 20FNR |
Short Program 20 (36.23)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–21.09.2008 | ISU JGP Czech Skate Ostrava/CZE |
Junior Pairs với Ji Hyang RI | 10 | 99.88 |
Short Program 11 (37.06) Free Skating 10 (62.82)
|