Yang DING không hoạt động Access
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
1984-05-10 Harbin 158 cm Harbin ⛸ từ 1989 Student
Huấn luyện viên: Luan Bo Biên Đạo: Luan Bo
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Zhongfei REN (04/05)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Zhongfei REN | Chương trình Ngắn | 48.90chính thức | Cup of China (Beijing) | 2004/2005 |
| Senior Pairs với Zhongfei REN | Trượt Tự Do | 97.36chính thức | Cup of China (Beijing) | 2004/2005 |
| Senior Pairs với Zhongfei REN | Tổng | 146.26chính thức | Cup of China (Beijing) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Zhongfei REN | Chương trình Ngắn | 48.90chính thức | Cup of China (Beijing) |
| Senior Pairs với Zhongfei REN | Trượt Tự Do | 97.36chính thức | Cup of China (Beijing) |
| Senior Pairs với Zhongfei REN | Tổng | 146.26chính thức | Cup of China (Beijing) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–14.11.2004 | Cup of China Beijing |
Senior Pairs với Zhongfei REN | 4 | 146.26 |
Short Program 5 (48.90) Free Skating 4 (97.36)
|
| 21–24.10.2004 | SmartOnes Skate America Pittsburgh/USA |
Senior Pairs với Zhongfei REN |
Short Program 6 (47.98) Free Skating 5 (91.44)
|