Yehor HLYNOV không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Men Bronze Class U9 | Tổng | 27.91 | Polish Youngsters Championships 2025 (Cieszyn/POL) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Bronze Class U9 | Trượt Tự Do | 27.91 | Polish Youngsters Championships 2025 (Cieszyn/POL) |
| Men Bronze Class U9 | Tổng | 27.91 | Polish Youngsters Championships 2025 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Bronze Class U9 | Trượt Tự Do | 23.01 | Polish Championships 2024 (Cieszyn/POL) |
| Men Bronze Class U9 | Tổng | 23.01 | Polish Championships 2024 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Bronze Class U9 | Trượt Tự Do | 18.34 | Polish Championships 2023 (Cieszyn/POL) |
| Men Bronze Class U9 | Tổng | 18.34 | Polish Championships 2023 (Cieszyn/POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.03.2025 | Polish Youngsters Championships 2025 🥇 Nat. champion Cieszyn/POL |
Men Bronze Class U9 | 1 | 27.91 |
Free Skating 1 (27.91)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–23.03.2024 | Polish Championships 2024 🏅 Nat. 2 Cieszyn/POL |
Men Bronze Class U9 | 2 | 23.01 |
Free Skating 2 (23.01)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.03.2023 | Polish Championships 2023 🏅 Nat. 3 Cieszyn/POL |
Men Bronze Class U9 | 3 | 18.34 |
Free Skating 3 (18.34)
|