fsresults

Yiming WU không hoạt động

CHN CHN

1987-02-11 Changchun 180 cm Beijing ⛸ từ 1992 student Xếp Hạng Thế Giới: #21 Senior Pairs với Huibo DONG (1477 pts, 2011/2012)

Huấn luyện viên: Bin Yao, Xiaofei Chen, Yang Ding Huấn Luyện Viên Cũ: Peng Xiao Biên Đạo: Wei Liu, Feng Huang

Trượt với: Ni AN (04/05–05/06); Huibo DONG (07/08–11/12)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Huibo DONG Chương trình Ngắn 52.40chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN) 2008/2009
Senior Pairs với Huibo DONG Trượt Tự Do 98.48chính thức ISU GP Trophee E. Bompard 2011 (Paris/FRA) 2011/2012
Senior Pairs với Huibo DONG Tổng 147.75chính thức ISU GP Trophee E. Bompard 2011 (Paris/FRA) 2011/2012
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Pairs với Huibo DONG Chương trình Ngắn 51.16chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) 2007/2008
Junior Pairs với Huibo DONG Trượt Tự Do 90.17chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) 2007/2008
Junior Pairs với Huibo DONG Tổng 141.33chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) 2007/2008
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Huibo DONG Chương trình Ngắn 49.52chính thức ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA)
Senior Pairs với Huibo DONG Trượt Tự Do 98.48chính thức ISU GP Trophee E. Bompard 2011 (Paris/FRA)
Senior Pairs với Huibo DONG Tổng 147.75chính thức ISU GP Trophee E. Bompard 2011 (Paris/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Huibo DONG Chương trình Ngắn 49.29chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Pairs với Huibo DONG Trượt Tự Do 88.69chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE)
Senior Pairs với Huibo DONG Tổng 137.75chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Huibo DONG Chương trình Ngắn 50.32chính thức ISU GP SAMSUNG Anycall Cup of China 2009 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Huibo DONG Trượt Tự Do 96.17chính thức ISU GP SAMSUNG Anycall Cup of China 2009 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Huibo DONG Tổng 146.49chính thức ISU GP SAMSUNG Anycall Cup of China 2009 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Huibo DONG Chương trình Ngắn 52.40chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN)
Senior Pairs với Huibo DONG Trượt Tự Do 90.93chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN)
Senior Pairs với Huibo DONG Tổng 143.33chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Huibo DONG Chương trình Ngắn 51.16chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL)
Junior Pairs với Huibo DONG Trượt Tự Do 90.17chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL)
Junior Pairs với Huibo DONG Tổng 141.33chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL)
Senior Pairs với Huibo DONG Chương trình Ngắn 50.49chính thức ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE)
Senior Pairs với Huibo DONG Trượt Tự Do 92.34chính thức ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE)
Senior Pairs với Huibo DONG Tổng 142.83chính thức ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Ni AN Chương trình Ngắn 37.23chính thức ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL)
Junior Pairs với Ni AN Trượt Tự Do 78.11chính thức ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL)
Junior Pairs với Ni AN Tổng 115.34chính thức ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Ni AN Chương trình Ngắn 40.57chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Junior Pairs với Ni AN Trượt Tự Do 73.33chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Junior Pairs với Ni AN Tổng 113.90chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Senior Pairs với Ni AN Chương trình Ngắn 41.53chính thức 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER)
Senior Pairs với Ni AN Trượt Tự Do 69.49chính thức 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER)