Ying ZHAO không hoạt động
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
2000-04-22 Qiqihar 162 cm 100044 Beijing ⛸ từ 2007 pupil Xếp Hạng Thế Giới: #76 Senior Pairs với Zhong XIE (253 pts, 2015/2016)
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Zhong XIE | Chương trình Ngắn | 45.10chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2015 (Linz/AUT) | 2015/2016 |
| Junior Pairs với Zhong XIE | Trượt Tự Do | 84.61chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2015 (Linz/AUT) | 2015/2016 |
| Junior Pairs với Zhong XIE | Tổng | 129.71chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2015 (Linz/AUT) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Zhong XIE | Chương trình Ngắn | 45.10chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2015 (Linz/AUT) |
| Junior Pairs với Zhong XIE | Trượt Tự Do | 84.61chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2015 (Linz/AUT) |
| Junior Pairs với Zhong XIE | Tổng | 129.71chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2015 (Linz/AUT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.09.2015 | ISU JGP Cup of Austria 2015 Linz/AUT |
Junior Pairs với Zhong XIE | 7 | 129.71 |
Short Program 8 (45.10) Free Skating 7 (84.61)
|
| 26.08.2015 | ISU JGP Riga Cup 2015 Riga/LAT |
Junior Pairs với Zhong XIE | 8 | 107.40 |
Short Program 6 (42.53) Free Skating 8 (64.87)
|