fsresults

Yulia KOVALEVA không hoạt động

RUS RUS

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 22.95 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) 2013/2014
Junior Women Trượt Tự Do 38.90 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) 2013/2014
Junior Women Tổng 61.85 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) 2013/2014
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 22.07 Volvo Open Cup 21 (Riga/LAT) 2012/2013
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 37.54 Volvo Open Cup 21 (Riga/LAT) 2012/2013
Advanced Novice Girls Tổng 59.61 Volvo Open Cup 21 (Riga/LAT) 2012/2013
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 22.95 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 38.90 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 61.85 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 22.07 Volvo Open Cup 21 (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 37.54 Volvo Open Cup 21 (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 59.61 Volvo Open Cup 21 (Riga/LAT)