Zofia MARSZALL không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Women Silver Class | Tổng | 23.51 | Polish Youngsters Championships 2014 (Oświęcim/POL) | 2013/2014 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Women Bronze Class | Tổng | 18.27 | Polish Youngsters Championships 2013 (Elbląg/POL) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Silver Class | Trượt Tự Do | 23.51 | Polish Youngsters Championships 2014 (Oświęcim/POL) |
| Women Silver Class | Tổng | 23.51 | Polish Youngsters Championships 2014 (Oświęcim/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Bronze Class | Trượt Tự Do | 18.27 | Polish Youngsters Championships 2013 (Elbląg/POL) |
| Women Bronze Class | Tổng | 18.27 | Polish Youngsters Championships 2013 (Elbląg/POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.03.2014 | Polish Youngsters Championships 2014 Nat. 15 Oświęcim/POL |
Women Silver Class | 15 | 23.51 |
Free Skating 15 (23.51)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–09.03.2013 | Polish Youngsters Championships 2013 Nat. 23 Elbląg/POL |
Women Bronze Class | 23 | 18.27 |
Free Skating 23 (18.27)
|